Minh Huy Wood Processing & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 332 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và CHế BIếN Gỗ MINH HUY
332
进口笔数
0
出口笔数
$3.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109671373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN216XNM9 |
| 成立日期 | 2021-06-16 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp làng nghề Văn Tự, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHẾ BIẾN GỖ MINH HUY |
| 企业英文名称 | MINH HUY WOOD PROCESSING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp làng nghề Văn Tự, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989946663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 116 | $1.07M |
| 苏丹 | 69 | $1.03M |
| 赞比亚 | 84 | $495.0K |
| 安哥拉 | 20 | $379.5K |
| 莫桑比克 | 7 | $335.5K |
| 加蓬 | 4 | $233.0K |
| 加纳 | 12 | $93.5K |
| 秘鲁 | 8 | $89.6K |
| 南苏丹 | 4 | $82.5K |
| 刚果(布) | 7 | $71.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 142 | $1.15M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Clintwood General Traders | 肯尼亚 | 60 | $852.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Clintwood General Traders | 安哥拉 | 17 | $357.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 10 | $276.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Clintwood General Traders | 尼日利亚 | 32 | $258.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Roshana Enterprises Ltd. | 肯尼亚 | 15 | $242.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Clintwood General Traders | 莫桑比克 | 5 | $192.5K | 6mm以上木材 |
| Clintwood General Traders | 南非 | 18 | $104.5K | 6mm以上木材 |
| Clintwood General Traders | 加纳 | 12 | $93.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Roshana Enterprises Ltd. | 尼日利亚 | 9 | $55.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD | 尼日利亚 | $5.5K |