Minh Huy Wood Processing & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 358 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và CHế BIếN Gỗ MINH HUY

358
进口笔数
0
出口笔数
$4.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $276.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $264.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $154.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $115.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $159.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $184.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $137.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $130.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $181.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $155.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $222.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $170.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $148.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $276.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $158.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $63.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $102.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $264.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $154.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $115.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $159.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $184.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $137.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $130.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $181.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $155.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $222.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $170.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $148.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $276.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $158.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $63.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $102.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109671373
企查查编码QVN216XNM9
成立日期2021-06-16
联系地址Cụm Công nghiệp làng nghề Văn Tự, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHẾ BIẾN GỖ MINH HUY
企业英文名称MINH HUY WOOD PROCESSING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp làng nghề Văn Tự, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84989946663
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材
440349其他热带原木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚133$1.21M
苏丹70$1.04M
赞比亚84$495.0K
莫桑比克9$404.3K
安哥拉20$379.5K
加蓬4$233.0K
南苏丹9$168.9K
加纳12$93.5K
秘鲁8$89.6K
刚果(布)7$71.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd.安哥拉144$1.22M6mm以上木材、其他粗加工木材
Clintwood General Traders肯尼亚60$852.5K6mm以上木材、其他粗加工木材
Clintwood General Traders安哥拉17$357.5K6mm以上木材、其他粗加工木材
FENG YU INTERNATIONAL TRADING LIMITED中国香港12$321.4K6mm以上木材、其他粗加工木材
Clintwood General Traders尼日利亚32$258.5K其他粗加工木材、6mm以上木材
Roshana Enterprises Ltd.肯尼亚15$242.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
ROSHANA ENTERPRISES LIMITED乌干达15$217.6K其他粗加工木材、6mm以上木材
Clintwood General Traders南非18$104.5K6mm以上木材
Clintwood General Traders加纳12$93.5K其他粗加工木材、6mm以上木材
Clintwood General Traders乌干达11$75.5K其他粗加工木材、塑料餐具

近期贸易明细

进口(共 358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他粗加工木材Clintwood General Traders尼日利亚$6.0K
2026-07-27其他粗加工木材Clintwood General Traders几内亚比绍$12.0K
2026-07-246mm以上木材Clintwood General Traders尼日利亚$5.5K
2026-07-24其他粗加工木材Clintwood General Traders尼日利亚$5.5K
2026-07-24其他粗加工木材Clintwood General Traders尼日利亚$5.5K
2026-07-24其他粗加工木材Clintwood General Traders尼日利亚$6.0K
2026-07-22其他粗加工木材Clintwood General Traders尼日利亚$5.5K
2026-07-18其他粗加工木材Clintwood General Traders尼日利亚$6.3K
2026-07-18其他粗加工木材Clintwood General Traders尼日利亚$5.5K
2026-07-18其他粗加工木材Clintwood General Traders尼日利亚$6.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Huy Wood Processing & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →