TD Vietnam Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TD VIệT NAM
273
进口笔数
0
出口笔数
$5.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110486921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8NRWYU |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | Số 284 đường Đại Mỗ, TDP Chợ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TD VIET NAM WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 284 đường Đại Mỗ, TDP Chợ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0936338518 |
| 邮箱 | hoangmanhdung.ktvta@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 23 | $2.86M |
| 尼日利亚 | 244 | $2.40M |
| 苏里南 | 6 | $142.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.P. Global FZE | 阿联酋 | 41 | $1.99M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Global Green Sourcing LLC | 尼日利亚 | 61 | $551.7K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | 15 | $323.0K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| NAVSHANTI (HK) LTD | 中国香港 | 28 | $253.3K | 800升以下冰柜、冷藏冷冻组合机 |
| Shi Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 21 | $233.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HK ETS Trading Ltd. | 中国 | 21 | $180.1K | 6mm以上木材、纺织废料 |
| Fook Chuen Hing Trading Ltd. | 尼日利亚 | 23 | $161.3K | 其他粗加工木材 |
| Sino Heavy Duty Automobile Sales Co., Ltd. | 尼日利亚 | 15 | $130.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Hong Kong WG Co., Ltd. | 尼日利亚 | 12 | $84.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| HUZHOU HULAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 7 | $55.8K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $9.5K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $19.0K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $19.0K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $19.0K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $9.5K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $9.5K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $19.0K |