Long Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 552 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Long Hưng
552
进口笔数
145
出口笔数
$62.63M
进口金额
$51.14M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-22
最近出口
25
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500402444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UX323V |
| 成立日期 | 2001-06-27 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Bình Phú, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG HƯNG |
| 企业英文名称 | LONG HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842433675406 |
| 邮箱 | info.longhung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440727 | 6毫米以上沙比利木 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
| 440727 | 6毫米以上沙比利木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 469 | $32.65M |
| 刚果(布) | 58 | $27.36M |
| 老挝 | 24 | $2.42M |
| 法国 | 1 | $202.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $49.89M |
| 中国 | 3 | $1.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuan Dong Timber Group Ltd. | 喀麦隆 | 51 | $24.19M | 其他热带原木、其他热带木材 |
| HK Shunwei Trade Co., Ltd. | 喀麦隆 | 131 | $10.41M | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| HK MAX RICH TRADE LTD | 中国香港 | 107 | $7.76M | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| Newsheng Timber Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $4.38M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Smart Industrial Corporation Ltd. | 喀麦隆 | 53 | $2.79M | 6mm以上木材 |
| SOM CHIT Wood Processing Enterprise | 老挝 | 17 | $2.15M | 6mm以上木材 |
| Yiwu Taijia International Freight Agency Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 13 | $990.0K | 50-250cc摩托车、其他塑料制品 |
| Siyuan (HK) Co., Ltd. | 加蓬 | 11 | $894.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Africa (Feilun) International Logistics Co., Ltd. | 喀麦隆 | 16 | $847.8K | 塑料管件、高吸水率瓷砖 |
| LFB Trading Ltd. | 喀麦隆 | 11 | $623.8K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societe de Transformation et d'Exportation de Bois | 越南 | 21 | $19.97M | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
| General de l'Ingenierie Informatique et de l'Exploitation Forestiere | 越南 | 18 | $17.30M | 其他热带木材、其他粗加工木材 |
| NOUSSI Co., Ltd. | 越南 | 38 | $3.31M | 其他热带木材、其他粗加工木材 |
| Ste. Feemam SARL | 越南 | 4 | $2.32M | 其他热带原木、其他热带木材 |
| Geninfo S.A.R.L. | 越南 | 9 | $1.96M | 其他热带木材、其他粗加工木材 |
| Fale Bois | 越南 | 27 | $1.94M | 其他热带木材、其他粗加工木材 |
| Ecowood Industry S.A.R.L. | 越南 | 8 | $1.27M | 其他热带木材、其他粗加工木材 |
| Societe de Transformation des Bois et de Transit du Cameroun | 越南 | 2 | $410.8K | 其他热带木材、6毫米以上沙比利木 |
| LEMA WOOD SARL | 越南 | 9 | $307.2K | 其他热带木材、其他粗加工木材 |
| Société de Transformation des Bois et de Transit du Cameroun | 越南 | 3 | $297.7K | 其他热带木材、6毫米以上沙比利木 |
近期贸易明细
进口(共 552)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $49.9K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $49.9K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $59.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $59.6K |
| 2026-04-25 | 其他薄木板 | Laomixay Wood Processing Industry Sole Co., Ltd. | 老挝 | $23.4K |
| 2026-04-25 | 其他薄木板 | Laomixay Wood Processing Industry Sole Co., Ltd. | 老挝 | $23.4K |
| 2026-04-25 | 其他薄木板 | Laomixay Wood Processing Industry Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.5K |
| 2026-04-25 | 其他薄木板 | Laomixay Wood Processing Industry Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.5K |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他热带木材 | SOCIÏ¿½TÏ¿½ DE TRANSFORMATION DES BOIS ET DE TRANSIT DU CAMEROUN | 越南 | $47.7K |
| 2025-12-22 | 6mm以上非洲柚木 | SOCIÏ¿½TÏ¿½ DE TRANSFORMATION DES BOIS ET DE TRANSIT DU CAMEROUN | 越南 | $736 |
| 2025-12-22 | 其他热带木材 | SOCIÏ¿½TÏ¿½ DE TRANSFORMATION DES BOIS ET DE TRANSIT DU CAMEROUN | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-22 | 其他热带木材 | SOCIÏ¿½TÏ¿½ DE TRANSFORMATION DES BOIS ET DE TRANSIT DU CAMEROUN | 越南 | $187.5K |
| 2025-12-22 | 其他热带木材 | SOCIÏ¿½TÏ¿½ DE TRANSFORMATION DES BOIS ET DE TRANSIT DU CAMEROUN | 越南 | $12.0K |
| 2025-12-22 | 其他热带木材 | SOCIÏ¿½TÏ¿½ DE TRANSFORMATION DES BOIS ET DE TRANSIT DU CAMEROUN | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-22 | 其他热带木材 | SOCIÏ¿½TÏ¿½ DE TRANSFORMATION DES BOIS ET DE TRANSIT DU CAMEROUN | 越南 | $291 |
| 2025-12-02 | 其他热带木材 | SOCIÏ¿½TÏ¿½ DE TRANSFORMATION DES BOIS ET DE TRANSIT DU CAMEROUN | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-02 | 其他热带木材 | SOCIÏ¿½TÏ¿½ DE TRANSFORMATION DES BOIS ET DE TRANSIT DU CAMEROUN | 越南 | $12.0K |
| 2025-12-02 | 其他热带木材 | SOCIÏ¿½TÏ¿½ DE TRANSFORMATION DES BOIS ET DE TRANSIT DU CAMEROUN | 越南 | $143.3K |