Viet Prosper Business Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH VIệT PROSPER
264
进口笔数
0
出口笔数
$9.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317647396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPDR2WB |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Số 17 đường 20 KDC Himlam 6A, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH VIỆT PROSPER |
| 企业英文名称 | VIET PROSPER INVESTMENT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 đường 20 KDC Himlam 6A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84328141341 |
| 邮箱 | lyonalado@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 260 | $9.06M |
| 日本 | 4 | $140.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING WOOD (HONG KONG) HOLDING LTD | 中国 | 213 | $5.50M | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Zhongshan Yuteng Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.51M | 弹性针织布、印刷标签 |
| Xiamen Bestwood International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.37M | 木材钻孔机、木材锯床 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $305.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| LONGWIN HONG KONG TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $136.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Nanjing Guyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $104.3K | 聚丙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物 |
| Nantong Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.5K | 升降机、升降机零件 |
| JYC New Type Glass Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.2K | 其他玻璃制品、带框玻璃镜 |
| DM Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Orient Dragon Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 成型针叶木 | KING WOOD (HONG KONG) HOLDING LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-01 | 6mm以上松木 | KING WOOD (HONG KONG) HOLDING LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-01 | 成型针叶木 | KING WOOD (HONG KONG) HOLDING LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-01 | 成型针叶木 | KING WOOD (HONG KONG) HOLDING LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-01 | 6mm以上松木 | KING WOOD (HONG KONG) HOLDING LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-01 | 成型针叶木 | KING WOOD (HONG KONG) HOLDING LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-03-31 | 成型针叶木 | KING WOOD (HONG KONG) HOLDING LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-03-31 | 成型针叶木 | KING WOOD (HONG KONG) HOLDING LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-03-31 | 成型针叶木 | KING WOOD (HONG KONG) HOLDING LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-03-31 | 成型针叶木 | KING WOOD (HONG KONG) HOLDING LTD | 中国 | $21.3K |