Hoang Kim Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI HOàNG KIM
273
进口笔数
1
出口笔数
$37.63M
进口金额
$170
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-01-29
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901012459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ5KCBE |
| 成立日期 | 2017-06-01 |
| 联系地址 | Thôn Đạo Khê, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | HOANG KIM TRADING AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đạo Khê, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84966066869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
| 440342 | 柚木原木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 176 | $27.36M |
| 刚果(金) | 61 | $8.07M |
| 中非 | 16 | $1.73M |
| 加纳 | 17 | $285.7K |
| 加蓬 | 1 | $157.0K |
| 尼日利亚 | 2 | $26.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 1 | $170 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steel Market SAL Offshore | 喀麦隆 | 70 | $11.34M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Red Wolf Trade (HK) Co., Ltd. | 喀麦隆 | 68 | $9.55M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| J. Pinto Leitão, S.A. | 刚果(金) | 59 | $7.77M | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Siyuan (HK) Co., Ltd. | 加蓬 | 32 | $4.57M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| J. Pinto Leitão, S.A. | 喀麦隆 | 5 | $863.6K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Timber & Lumber Holding Ltd. | 喀麦隆 | 3 | $702.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Steel Market SAL Offshore | 黎巴嫩 | 3 | $670.6K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| Tech Wood International Ltd. | 喀麦隆 | 8 | $652.1K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| KIMSON COMMODITIES & SERVICES LTD | 中国香港 | 4 | $541.9K | 6mm以上木材、轧机零件 |
| HK Chancing Trade Co., Ltd. | 尼日利亚 | 17 | $285.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deumaga Noulowe | 喀麦隆 | 1 | $170 | 合成假发、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | RED WOLF TRADE (HK) CO LTD | 喀麦隆 | $20.8K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | RED WOLF TRADE (HK) CO LTD | 喀麦隆 | $19.1K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | RED WOLF TRADE (HK) CO LTD | 喀麦隆 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | RED WOLF TRADE (HK) CO LTD | 喀麦隆 | $16.8K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | RED WOLF TRADE (HK) CO LTD | 喀麦隆 | $17.9K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | RED WOLF TRADE (HK) CO LTD | 喀麦隆 | $12.9K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | RED WOLF TRADE (HK) CO LTD | 喀麦隆 | $10.7K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | RED WOLF TRADE (HK) CO LTD | 喀麦隆 | $21.3K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | RED WOLF TRADE (HK) CO LTD | 喀麦隆 | $15.2K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | RED WOLF TRADE (HK) CO LTD | 喀麦隆 | $15.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-29 | 药用植物 | DEUMAGA NOULOWE | 喀麦隆 | $64 |
| 2025-01-29 | 假发用加工毛发 | DEUMAGA NOULOWE | 喀麦隆 | $106 |