Hoang Kim Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI HOàNG KIM

273
进口笔数
1
出口笔数
$37.63M
进口金额
$170
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-01-29
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.34M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.84M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $159.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.67M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.12M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $815.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $331.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $675.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.52M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.34M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $566.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $536.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $797.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.59M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.02M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $232.2K · 1 笔出口 $170 · 1 笔2025-02进口 $1.26M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $813.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $332.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $653.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $542.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.39M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $731.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $633.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $423.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $708.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.23M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.84M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $159.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.67M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.12M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $815.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $331.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $675.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.52M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.34M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $566.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $536.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $797.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.59M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.02M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $232.2K · 1 笔出口 $170 · 1 笔2025-02进口 $1.26M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $813.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $332.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $653.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $542.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.39M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $731.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $633.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $423.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $708.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.23M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901012459
企查查编码QVNBQ5KCBE
成立日期2017-06-01
联系地址Thôn Đạo Khê, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG KIM
企业英文名称HOANG KIM TRADING AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đạo Khê, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84966066869
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,890亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材
4407286mm以上非洲柚木
440342柚木原木

出口

HS 编码产品
121190药用植物
670300假发用加工毛发

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆176$27.36M
刚果(金)61$8.07M
中非16$1.73M
加纳17$285.7K
加蓬1$157.0K
尼日利亚2$26.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆1$170

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Steel Market SAL Offshore喀麦隆70$11.34M6mm以上木材、其他粗加工木材
Red Wolf Trade (HK) Co., Ltd.喀麦隆68$9.55M6mm以上木材、其他粗加工木材
J. Pinto Leitão, S.A.刚果(金)59$7.77M其他粗加工木材、其他热带原木
Siyuan (HK) Co., Ltd.加蓬32$4.57M6mm以上木材、其他粗加工木材
J. Pinto Leitão, S.A.喀麦隆5$863.6K其他粗加工木材、其他热带原木
Timber & Lumber Holding Ltd.喀麦隆3$702.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
Steel Market SAL Offshore黎巴嫩3$670.6K6mm以上木材、6mm以上非洲柚木
Tech Wood International Ltd.喀麦隆8$652.1K其他粗加工木材、其他热带原木
KIMSON COMMODITIES & SERVICES LTD中国香港4$541.9K6mm以上木材、轧机零件
HK Chancing Trade Co., Ltd.尼日利亚17$285.7K6mm以上木材、其他粗加工木材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deumaga Noulowe喀麦隆1$170合成假发、药用植物

近期贸易明细

进口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-206mm以上木材RED WOLF TRADE (HK) CO LTD喀麦隆$20.8K
2026-04-206mm以上木材RED WOLF TRADE (HK) CO LTD喀麦隆$19.1K
2026-04-206mm以上木材RED WOLF TRADE (HK) CO LTD喀麦隆$12.0K
2026-04-206mm以上木材RED WOLF TRADE (HK) CO LTD喀麦隆$16.8K
2026-04-206mm以上木材RED WOLF TRADE (HK) CO LTD喀麦隆$17.9K
2026-04-206mm以上木材RED WOLF TRADE (HK) CO LTD喀麦隆$12.9K
2026-04-206mm以上木材RED WOLF TRADE (HK) CO LTD喀麦隆$10.7K
2026-04-206mm以上木材RED WOLF TRADE (HK) CO LTD喀麦隆$21.3K
2026-04-206mm以上木材RED WOLF TRADE (HK) CO LTD喀麦隆$15.2K
2026-04-206mm以上木材RED WOLF TRADE (HK) CO LTD喀麦隆$15.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-29药用植物DEUMAGA NOULOWE喀麦隆$64
2025-01-29假发用加工毛发DEUMAGA NOULOWE喀麦隆$106

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoang Kim Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →