TIEN LOI COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 558 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiến Lợi
558
进口笔数
0
出口笔数
$34.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900286249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8HT8H6 |
| 成立日期 | 2008-06-16 |
| 联系地址 | Thôn Quảng Uyên, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN LỢI |
| 企业英文名称 | TIEN LOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984883883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440727 | 6毫米以上沙比利木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 253 | $25.86M |
| 尼日利亚 | 196 | $3.95M |
| 中非 | 21 | $2.39M |
| 苏里南 | 40 | $1.75M |
| 加纳 | 23 | $293.1K |
| 秘鲁 | 15 | $220.4K |
| 塞拉利昂 | 9 | $195.0K |
| 安哥拉 | 1 | $81.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red Wolf Trade (HK) Co., Ltd. | 喀麦隆 | 94 | $8.35M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Siyuan (HK) Co., Ltd. | 加蓬 | 84 | $7.86M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Steel Market SAL Offshore | 喀麦隆 | 65 | $6.81M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| BAM Trading S.A. | 喀麦隆 | 13 | $3.28M | 其他粗加工木材 |
| Feng Yu International Trading Ltd. | 尼日利亚 | 137 | $3.15M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Steel Market SAL Offshore | 黎巴嫩 | 11 | $1.31M | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| Allevia Services & Investments Ltd. | 苏里南 | 13 | $817.5K | 其他粗加工木材 |
| China Yuli International Trade Ltd. | 尼日利亚 | 24 | $364.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Amazon Selva VPPT E.I.R.L. | 秘鲁 | 15 | $220.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HK Chancing Trade Co., Ltd. | 尼日利亚 | 9 | $97.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 558)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 6mm以上木材 | Siyuan (HK) Co., Ltd. | 喀麦隆 | $10.6K |
| 2026-06-29 | 6mm以上木材 | Siyuan (HK) Co., Ltd. | 喀麦隆 | $10.1K |
| 2026-06-26 | 6mm以上木材 | Siyuan (HK) Co., Ltd. | 喀麦隆 | $10.0K |
| 2026-06-26 | 6mm以上木材 | Siyuan (HK) Co., Ltd. | 喀麦隆 | $11.6K |
| 2026-06-26 | 6mm以上木材 | Siyuan (HK) Co., Ltd. | 喀麦隆 | $11.2K |
| 2026-06-26 | 6mm以上木材 | Siyuan (HK) Co., Ltd. | 喀麦隆 | $10.1K |
| 2026-06-26 | 6mm以上木材 | Siyuan (HK) Co., Ltd. | 喀麦隆 | $8.1K |
| 2026-06-26 | 6mm以上木材 | Siyuan (HK) Co., Ltd. | 喀麦隆 | $15.6K |
| 2026-06-26 | 6mm以上木材 | Siyuan (HK) Co., Ltd. | 喀麦隆 | $10.2K |
| 2026-06-26 | 6mm以上木材 | Red Wolf Trade (HK) Co., Ltd. | 喀麦隆 | $8.5K |