To Uyen One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Tố UYêN
76
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902064848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMB0YCU |
| 成立日期 | 2020-09-07 |
| 联系地址 | Xóm Minh Hòa, Xã Yên Sơn, Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TỐ UYÊN |
| 企业英文名称 | TO UYEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Minh Hòa, Xã Đô Lương, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84975041197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 440321 | 松木原木 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 76 | $2.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bounmy Furniture Co., Ltd. | 老挝 | 46 | $1.25M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | 29 | $1.09M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Duc Song Thang Wood Processing Factory | 老挝 | 1 | $96.0K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.7K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.7K |
| 2026-04-20 | 6mm以上松木 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 6mm以上松木 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.8K |
| 2026-03-30 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.4K |
| 2026-03-30 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.8K |
| 2026-03-30 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.8K |