To Uyen One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV Tố UYêN

76
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2902064848
企查查编码QVNUMB0YCU
成立日期2020-09-07
联系地址Xóm Minh Hòa, Xã Yên Sơn, Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV TỐ UYÊN
企业英文名称TO UYEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Minh Hòa, Xã Đô Lương, Nghệ An
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84975041197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材
4407116mm以上松木
440719其他针叶木
44032215厘米以下松木
440321松木原木
441490非热带木框
441829非热带木门
940350卧室木家具
940360其他木家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝76$2.44M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bounmy Furniture Co., Ltd.老挝46$1.25M6mm以上木材、其他粗加工木材
Xaychaleunxup Sole Co., Ltd.老挝29$1.09M6mm以上木材、其他粗加工木材
Duc Song Thang Wood Processing Factory老挝1$96.0K6mm以上木材、其他针叶木

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-206mm以上木材Xaychaleunxup Sole Co., Ltd.老挝$2.8K
2026-04-206mm以上木材Xaychaleunxup Sole Co., Ltd.老挝$28.7K
2026-04-206mm以上木材Xaychaleunxup Sole Co., Ltd.老挝$28.7K
2026-04-206mm以上松木Xaychaleunxup Sole Co., Ltd.老挝$3.9K
2026-04-206mm以上松木Xaychaleunxup Sole Co., Ltd.老挝$3.9K
2026-04-206mm以上木材Xaychaleunxup Sole Co., Ltd.老挝$2.8K
2026-03-306mm以上木材Xaychaleunxup Sole Co., Ltd.老挝$2.4K
2026-03-306mm以上木材Xaychaleunxup Sole Co., Ltd.老挝$5.8K
2026-03-306mm以上木材Xaychaleunxup Sole Co., Ltd.老挝$1.6K
2026-03-306mm以上木材Xaychaleunxup Sole Co., Ltd.老挝$2.8K

相关企业 · 同类产品

To Uyen One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →