Uyen Anh General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Uyển Anh
60
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001786952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAX2SY1T |
| 成立日期 | 2014-08-26 |
| 联系地址 | (nhà ông Phạm Tiến Chương), khối 8, Thị Trấn Hương Khê, Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP UYỂN ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (nhà ông Phạm Tiến Chương), khối 8, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46495 - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46592 - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46594 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 47224 - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84769798798 |
| 邮箱 | phamtherong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 60 | $2.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viengthong Integrated Development Co., Ltd. | 老挝 | 43 | $2.07M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phachalern Wood Processing Factory | 老挝 | 16 | $524.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Viengthong Integrated Development Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $47.6K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | VIENGTHONG INTEGRATED DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | VIENGTHONG INTEGRATED DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | VIENGTHONG INTEGRATED DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $32.7K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | VIENGTHONG INTEGRATED DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | VIENGTHONG INTEGRATED DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $6.2K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | VIENGTHONG INTEGRATED DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $6.2K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | VIENGTHONG INTEGRATED DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | VIENGTHONG INTEGRATED DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | VIENGTHONG INTEGRATED DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $650 |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | VIENGTHONG INTEGRATED DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $650 |