Minh Quang Phat Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,063 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MINH QUANG PHáT

1,063
进口笔数
8
出口笔数
$10.83M
进口金额
$480.9K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2023-05-18
最近出口
65
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $650.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $650.8K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $479.9K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $616.1K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $472.5K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $316.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $283.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $213.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $171.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $132.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $507.2K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $219.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $208.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $225.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $246.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $138.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $238.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $402.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $148.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $372.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $365.4K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $515.6K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $195.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $547.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $195.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $211.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $650.8K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $479.9K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $616.1K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $472.5K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $316.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $283.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $213.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $171.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $132.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $507.2K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $219.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $208.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $225.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $246.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $138.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $238.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $402.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $148.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $372.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $365.4K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $515.6K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $195.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $547.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $195.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $211.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301111807
企查查编码QVN68K8MHG
成立日期2019-12-12
联系地址Số A12 An Giải, Phường Đồng Kỵ, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH QUANG PHÁT
企业英文名称MINH QUANG PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số A12 An Giải, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn
电话+84915550078
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材
440349其他热带原木
4407116mm以上松木

出口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
赞比亚942$7.78M
安哥拉23$1.30M
莫桑比克26$1.11M
尼日利亚37$217.2K
秘鲁13$162.8K
玻利维亚4$70.4K
几内亚比绍2$43.2K
几内亚1$29.7K
塞拉利昂5$25.3K
纳米比亚4$21.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$480.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd.莫桑比克75$1.00M6mm以上木材、其他粗加工木材
Hong Kong Senheda Trade Ltd.86$966.5K6mm以上木材、其他粗加工木材
Richdale International Co., Ltd.赞比亚68$820.8K6mm以上木材、其他粗加工木材
HK ETS Trading Ltd.中国60$784.7K6mm以上木材、纺织废料
Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd.赞比亚36$589.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
Eastlake Investment Co., Ltd.南非65$554.8K6mm以上木材
Sikale Wood Manufacturers Ltd.南非43$487.5K6mm以上木材、其他粗加工木材
Chuangmei Wood Investment Ltd.南非59$472.1K6mm以上木材
HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港54$442.3K6mm以上木材、其他粗加工木材
Kumubo Timber (Z) Ltd.南非61$393.0K6mm以上木材

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Fucheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国6$381.3K6毫米以上白蜡木、6mm以上木材
Shanghai Redsheng International Trade Co., Ltd.中国1$67.8K其他粗加工木材、6mm以上木材
Ningbo Colorful International Trade Co., Ltd.中国1$31.8K热带锯木、氧化铁

近期贸易明细

进口(共 1,063)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-186mm以上木材SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD赞比亚$15.0K
2026-04-186mm以上木材SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD赞比亚$7.5K
2026-04-186mm以上木材SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD赞比亚$15.0K
2026-04-186mm以上木材SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD赞比亚$7.5K
2026-04-016mm以上木材SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD赞比亚$7.5K
2026-04-016mm以上木材SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD赞比亚$7.5K
2026-04-016mm以上木材SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD赞比亚$7.5K
2026-04-016mm以上木材SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD赞比亚$7.5K
2026-04-016mm以上木材SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD赞比亚$7.5K
2026-04-016mm以上木材SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD赞比亚$7.5K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-18其他加工木材SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$66.2K
2023-03-30其他加工木材SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$64.0K
2023-03-28其他加工木材SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$66.1K
2023-03-22其他加工木材NINGBO COLORFUL INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$31.8K
2023-03-01其他加工木材SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$63.7K
2023-02-24其他粗加工木材SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$57.5K
2023-02-24其他加工木材SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$63.9K
2023-01-09其他加工木材SHANGHAI REDSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$67.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Quang Phat Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →