Minh Quang Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,063 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MINH QUANG PHáT
1,063
进口笔数
8
出口笔数
$10.83M
进口金额
$480.9K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2023-05-18
最近出口
65
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301111807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68K8MHG |
| 成立日期 | 2019-12-12 |
| 联系地址 | Số A12 An Giải, Phường Đồng Kỵ, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH QUANG PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH QUANG PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A12 An Giải, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn |
| 电话 | +84915550078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 942 | $7.78M |
| 安哥拉 | 23 | $1.30M |
| 莫桑比克 | 26 | $1.11M |
| 尼日利亚 | 37 | $217.2K |
| 秘鲁 | 13 | $162.8K |
| 玻利维亚 | 4 | $70.4K |
| 几内亚比绍 | 2 | $43.2K |
| 几内亚 | 1 | $29.7K |
| 塞拉利昂 | 5 | $25.3K |
| 纳米比亚 | 4 | $21.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $480.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 75 | $1.00M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 86 | $966.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Richdale International Co., Ltd. | 赞比亚 | 68 | $820.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HK ETS Trading Ltd. | 中国 | 60 | $784.7K | 6mm以上木材、纺织废料 |
| Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 36 | $589.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Eastlake Investment Co., Ltd. | 南非 | 65 | $554.8K | 6mm以上木材 |
| Sikale Wood Manufacturers Ltd. | 南非 | 43 | $487.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Chuangmei Wood Investment Ltd. | 南非 | 59 | $472.1K | 6mm以上木材 |
| HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 54 | $442.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Kumubo Timber (Z) Ltd. | 南非 | 61 | $393.0K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fucheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $381.3K | 6毫米以上白蜡木、6mm以上木材 |
| Shanghai Redsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Ningbo Colorful International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 热带锯木、氧化铁 |
近期贸易明细
进口(共 1,063)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $15.0K |
| 2026-04-18 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2026-04-18 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $15.0K |
| 2026-04-18 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $7.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 其他加工木材 | SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $66.2K |
| 2023-03-30 | 其他加工木材 | SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2023-03-28 | 其他加工木材 | SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $66.1K |
| 2023-03-22 | 其他加工木材 | NINGBO COLORFUL INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $31.8K |
| 2023-03-01 | 其他加工木材 | SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $63.7K |
| 2023-02-24 | 其他粗加工木材 | SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $57.5K |
| 2023-02-24 | 其他加工木材 | SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $63.9K |
| 2023-01-09 | 其他加工木材 | SHANGHAI REDSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $67.8K |