Thai Khang Import Export International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 715 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Thái Khang

715
进口笔数
0
出口笔数
$4.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
59
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $164.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $168.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196.0K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $256.0K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $282.9K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $113.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $196.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $120.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $135.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $179.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $97.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $214.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $159.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $164.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $125.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $164.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $168.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196.0K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $256.0K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $282.9K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $113.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $196.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $120.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $135.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $179.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $97.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $214.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $159.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $164.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $125.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106864401
企查查编码QVNV0UPUPF
成立日期2015-05-29
联系地址Số 220 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ THÁI KHANG
企业英文名称THAI KHANG IMPORT EXPORT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, số nhà 100 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话+84982198628
邮箱ketoanthaikhang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材
050790动物副产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
赞比亚711$4.66M
莫桑比克2$128.9K
印度1$63.0K
乌干达1$9.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richdale International Co., Ltd.纳米比亚62$400.9K6mm以上木材
Huzhou Rongshu Import & Export Co., Ltd.赞比亚42$286.0K6mm以上木材
Vince Import & Export Ltd.纳米比亚36$273.8K6mm以上木材
Sikale Wood Manufacturers Ltd.纳米比亚44$255.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
Chuangmei Wood Investment Ltd.纳米比亚38$242.9K6mm以上木材
Da Cheng Wood Processing Co., Ltd.纳米比亚36$228.4K6mm以上木材
Cang Shan International Pte. Ltd.新加坡34$189.0K6mm以上木材
Ligaoliyuan Investment Ltd.纳米比亚26$186.7K6mm以上木材
Great Lion International Co., Ltd.纳米比亚24$168.4K6mm以上木材
Hong Kong Pu Fa International Trading Co., Ltd.赞比亚25$142.1K6mm以上木材、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 715)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-296mm以上木材GHD ENTERPRISE LTD赞比亚$6.0K
2026-04-296mm以上木材GHD ENTERPRISE LTD赞比亚$6.0K
2026-04-296mm以上木材GHD ENTERPRISE LTD赞比亚$6.0K
2026-04-296mm以上木材GHD ENTERPRISE LTD赞比亚$6.0K
2026-04-296mm以上木材HUZHOU HULAN IMPORT & EXPORT CO., LTD赞比亚$6.3K
2026-04-296mm以上木材HUZHOU HULAN IMPORT & EXPORT CO., LTD赞比亚$6.3K
2026-04-236mm以上木材GHD ENTERPRISE LTD赞比亚$6.0K
2026-04-236mm以上木材GHD ENTERPRISE LTD赞比亚$6.0K
2026-04-186mm以上木材GREAT LION INTERNATIONAL CO., LTD赞比亚$13.0K
2026-04-186mm以上木材GHD ENTERPRISE LTD赞比亚$6.0K

相关企业 · 同类产品

Thai Khang Import Export International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →