Thai Khang Import Export International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 715 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Thái Khang
715
进口笔数
0
出口笔数
$4.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
59
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106864401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0UPUPF |
| 成立日期 | 2015-05-29 |
| 联系地址 | Số 220 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ THÁI KHANG |
| 企业英文名称 | THAI KHANG IMPORT EXPORT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, số nhà 100 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84982198628 |
| 邮箱 | ketoanthaikhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 050790 | 动物副产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 711 | $4.66M |
| 莫桑比克 | 2 | $128.9K |
| 印度 | 1 | $63.0K |
| 乌干达 | 1 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richdale International Co., Ltd. | 纳米比亚 | 62 | $400.9K | 6mm以上木材 |
| Huzhou Rongshu Import & Export Co., Ltd. | 赞比亚 | 42 | $286.0K | 6mm以上木材 |
| Vince Import & Export Ltd. | 纳米比亚 | 36 | $273.8K | 6mm以上木材 |
| Sikale Wood Manufacturers Ltd. | 纳米比亚 | 44 | $255.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Chuangmei Wood Investment Ltd. | 纳米比亚 | 38 | $242.9K | 6mm以上木材 |
| Da Cheng Wood Processing Co., Ltd. | 纳米比亚 | 36 | $228.4K | 6mm以上木材 |
| Cang Shan International Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $189.0K | 6mm以上木材 |
| Ligaoliyuan Investment Ltd. | 纳米比亚 | 26 | $186.7K | 6mm以上木材 |
| Great Lion International Co., Ltd. | 纳米比亚 | 24 | $168.4K | 6mm以上木材 |
| Hong Kong Pu Fa International Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 25 | $142.1K | 6mm以上木材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 715)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | HUZHOU HULAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 赞比亚 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | HUZHOU HULAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 赞比亚 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2026-04-18 | 6mm以上木材 | GREAT LION INTERNATIONAL CO., LTD | 赞比亚 | $13.0K |
| 2026-04-18 | 6mm以上木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $6.0K |