Linh Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gỗ Linh
260
进口笔数
0
出口笔数
$7.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106669009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0R7S8U |
| 成立日期 | 2014-10-17 |
| 联系地址 | Xóm Cầu Thân, tổ dân phố Ngô Sài, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ LINH |
| 企业英文名称 | LINH WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02433103716 |
| 邮箱 | acc.golinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440727 | 6毫米以上沙比利木 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 130 | $6.29M |
| 赞比亚 | 130 | $1.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Taijia International Freight Agency Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 87 | $3.41M | 50-250cc摩托车、其他塑料制品 |
| Zambois Timber Zambia | 喀麦隆 | 14 | $1.05M | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| Sunny International Service Ltd. | 喀麦隆 | 14 | $730.3K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| Sodezam Timber & General Dealers | 喀麦隆 | 8 | $476.0K | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| Zambois Timber Zambia | 纳米比亚 | 30 | $472.2K | 6mm以上木材 |
| TMZA Timber Ltd. | 赞比亚 | 34 | $228.6K | 6mm以上木材 |
| Sodezam Timber & General Dealers | 纳米比亚 | 12 | $204.3K | 6mm以上木材 |
| TMZA Timber Ltd. | 南非 | 19 | $162.2K | 6mm以上木材 |
| Bonrosebois Timber Ltd. | 南非 | 17 | $145.7K | 6mm以上木材 |
| Matsimu Investment Ltd. | 赞比亚 | 12 | $61.8K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 6mm以上木材 | BONROSEBOIS TIMBER LTD | 赞比亚 | $8.5K |
| 2026-03-16 | 6mm以上木材 | TMZA TIMBER LTD | 喀麦隆 | $9.3K |
| 2026-03-16 | 6毫米以上沙比利木 | TMZA TIMBER LTD | 喀麦隆 | $17.8K |
| 2026-03-11 | 6mm以上木材 | TMZA TIMBER LTD | 赞比亚 | $8.1K |
| 2026-03-09 | 6mm以上木材 | BONROSEBOIS TIMBER LTD | 赞比亚 | $8.7K |
| 2026-03-06 | 6mm以上木材 | TMZA TIMBER LTD | 喀麦隆 | $58.8K |
| 2026-03-06 | 6毫米以上沙比利木 | TMZA TIMBER LTD | 喀麦隆 | $17.9K |
| 2026-03-04 | 6mm以上木材 | BONROSEBOIS TIMBER LTD | 赞比亚 | $8.7K |
| 2026-03-04 | 6mm以上木材 | ZAMBOIS TIMBER ZAMBIA | 喀麦隆 | $88.7K |
| 2026-02-24 | 6mm以上木材 | BONROSEBOIS TIMBER LTD | 赞比亚 | $8.7K |