Linh Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gỗ Linh

260
进口笔数
0
出口笔数
$7.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $478.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $278.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $201.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $305.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $164.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $169.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $253.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $216.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $422.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $206.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $478.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $316.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $170.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $388.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $187.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $226.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $278.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $201.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $305.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $164.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $169.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $253.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $216.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $422.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $206.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $478.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $316.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $170.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $388.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $187.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $226.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106669009
企查查编码QVNQ0R7S8U
成立日期2014-10-17
联系地址Xóm Cầu Thân, tổ dân phố Ngô Sài, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ LINH
企业英文名称LINH WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02433103716
邮箱acc.golinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
4407276毫米以上沙比利木
4407286mm以上非洲柚木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆130$6.29M
赞比亚130$1.35M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Taijia International Freight Agency Co., Ltd.科特迪瓦87$3.41M50-250cc摩托车、其他塑料制品
Zambois Timber Zambia喀麦隆14$1.05M6mm以上木材、6毫米以上沙比利木
Sunny International Service Ltd.喀麦隆14$730.3K6mm以上木材、6mm以上非洲柚木
Sodezam Timber & General Dealers喀麦隆8$476.0K6mm以上木材、6毫米以上沙比利木
Zambois Timber Zambia纳米比亚30$472.2K6mm以上木材
TMZA Timber Ltd.赞比亚34$228.6K6mm以上木材
Sodezam Timber & General Dealers纳米比亚12$204.3K6mm以上木材
TMZA Timber Ltd.南非19$162.2K6mm以上木材
Bonrosebois Timber Ltd.南非17$145.7K6mm以上木材
Matsimu Investment Ltd.赞比亚12$61.8K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-256mm以上木材BONROSEBOIS TIMBER LTD赞比亚$8.5K
2026-03-166mm以上木材TMZA TIMBER LTD喀麦隆$9.3K
2026-03-166毫米以上沙比利木TMZA TIMBER LTD喀麦隆$17.8K
2026-03-116mm以上木材TMZA TIMBER LTD赞比亚$8.1K
2026-03-096mm以上木材BONROSEBOIS TIMBER LTD赞比亚$8.7K
2026-03-066mm以上木材TMZA TIMBER LTD喀麦隆$58.8K
2026-03-066毫米以上沙比利木TMZA TIMBER LTD喀麦隆$17.9K
2026-03-046mm以上木材BONROSEBOIS TIMBER LTD赞比亚$8.7K
2026-03-046mm以上木材ZAMBOIS TIMBER ZAMBIA喀麦隆$88.7K
2026-02-246mm以上木材BONROSEBOIS TIMBER LTD赞比亚$8.7K

相关企业 · 同类产品

Linh Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →