Muoi Linh Hieu Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 407 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MườI LINH HIếU
407
进口笔数
1
出口笔数
$15.81M
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-01-17
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900771880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U5WGQG |
| 成立日期 | 2006-12-04 |
| 联系地址 | Số nhà 25, ngõ 2A, đường Nguyễn Du, khối 15, Phường Bến Thủy, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MƯỜI LINH HIẾU |
| 企业英文名称 | MUOI LINH HIEU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, ngõ 2A, đường Nguyễn Du, khối 15, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84383856278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440321 | 松木原木 |
| 440325 | 针叶木≥15厘米 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 440326 | 15厘米以下针叶木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 356 | $15.59M |
| 泰国 | 51 | $226.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | 130 | $6.02M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phachalern Wood Processing Factory, Ltd. | 老挝 | 87 | $2.75M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| PHONEMIXAY PM TRADING EXPORT-IMPORT & TRANSPORT SOLE CO. LTD | 老挝 | 29 | $2.21M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phachalern Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 58 | $2.20M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phonemixay PM Trading Export Import & Transport Sole Co., Ltd. | 老挝 | 23 | $1.24M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phetdavanh Sole Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $383.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Funitre Bounmi Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $282.7K | 6mm以上木材、6mm以上松木 |
| Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | 6 | $271.0K | 柚木结构材、6mm以上木材 |
| SK General Co., Ltd. | 泰国 | 29 | $125.2K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
| Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $45.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Jinjiahong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | PHONEMIXAY PM TRADING EXPORT-IMPORT & TRANSPORT SOLE CO. LTD | 老挝 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | PHONEMIXAY PM TRADING EXPORT-IMPORT & TRANSPORT SOLE CO. LTD | 老挝 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | PHONEMIXAY PM TRADING EXPORT-IMPORT & TRANSPORT SOLE CO. LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他针叶木 | PHONEMIXAY PM TRADING EXPORT-IMPORT & TRANSPORT SOLE CO. LTD | 老挝 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 针叶木≥15厘米 | PHONEMIXAY PM TRADING EXPORT-IMPORT & TRANSPORT SOLE CO. LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他针叶木 | PHONEMIXAY PM TRADING EXPORT-IMPORT & TRANSPORT SOLE CO. LTD | 老挝 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | PHONEMIXAY PM TRADING EXPORT-IMPORT & TRANSPORT SOLE CO. LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | PHONEMIXAY PM TRADING EXPORT-IMPORT & TRANSPORT SOLE CO. LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他针叶木 | PHONEMIXAY PM TRADING EXPORT-IMPORT & TRANSPORT SOLE CO. LTD | 老挝 | $28.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | PHONEMIXAY PM TRADING EXPORT-IMPORT & TRANSPORT SOLE CO. LTD | 老挝 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 其他粗加工木材 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |