Xuan Hanh Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ XUâN HạNH
147
进口笔数
1
出口笔数
$8.40M
进口金额
$11.0K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2023-01-12
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108056375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMGGT0G |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | Thôn Sen, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ XUÂN HẠNH |
| 企业英文名称 | XUAN HANH WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02433668733 |
| 邮箱 | hcns@goxuanhanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
| 440727 | 6毫米以上沙比利木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842911 | 履带推土机 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 147 | $8.40M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny International Service Ltd. | 喀麦隆 | 85 | $5.18M | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| MHF Co., Ltd. | 喀麦隆 | 37 | $2.08M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| LH Trading Ltd. | 喀麦隆 | 11 | $494.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| LEB Trading Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $190.4K | 6mm以上木材 |
| LFB Trading Ltd. | 喀麦隆 | 4 | $177.9K | 6mm以上木材 |
| SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 中国香港 | 5 | $172.2K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| Sunny International Service Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $79.8K | 6mm以上木材 |
| Sonic Bois SARL | 喀麦隆 | 2 | $28.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societe de Transformation des Bois du Sud SARL | 喀麦隆 | 1 | $11.0K | 女式纺织服装、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 6mm以上非洲柚木 | MHF CO ., LTD | 喀麦隆 | $8.4K |
| 2026-03-25 | 6毫米以上沙比利木 | MHF CO ., LTD | 喀麦隆 | $8.7K |
| 2026-03-25 | 6mm以上木材 | MHF CO ., LTD | 喀麦隆 | $76.7K |
| 2026-02-24 | 6mm以上木材 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $37.1K |
| 2026-02-06 | 6mm以上木材 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $48.8K |
| 2026-01-14 | 6mm以上木材 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $18.8K |
| 2026-01-14 | 6mm以上木材 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $48.3K |
| 2026-01-06 | 6mm以上木材 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $19.1K |
| 2025-12-27 | 6mm以上木材 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $47.6K |
| 2025-12-18 | 6mm以上木材 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $41.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-12 | 履带推土机 | SOCIETE DE TRANSFORMATION DES BOIS DU SUD SARL | 喀麦隆 | $3.4K |
| 2023-01-12 | 履带推土机 | SOCIETE DE TRANSFORMATION DES BOIS DU SUD SARL | 喀麦隆 | $3.8K |
| 2023-01-12 | 机床零件及夹具 | SOCIETE DE TRANSFORMATION DES BOIS DU SUD SARL | 喀麦隆 | $3.8K |