Xuan Hanh Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ XUâN HạNH

147
进口笔数
1
出口笔数
$8.40M
进口金额
$11.0K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2023-01-12
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $577.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $547.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $345.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $487.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $129.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $219.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $217.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $277.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $263.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $403.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $376.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $305.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $246.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $159.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $577.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $258.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $547.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $345.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $487.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $129.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $219.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $217.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $277.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $263.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $403.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $376.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $305.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $246.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $159.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $577.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $258.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108056375
企查查编码QVNDMGGT0G
成立日期2017-11-13
联系地址Thôn Sen, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ XUÂN HẠNH
企业英文名称XUAN HANH WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02433668733
邮箱hcns@goxuanhanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
4407286mm以上非洲柚木
4407276毫米以上沙比利木
440399其他粗加工木材

出口

HS 编码产品
842911履带推土机
846620机床零件及夹具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆147$8.40M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆1$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunny International Service Ltd.喀麦隆85$5.18M6mm以上木材、6mm以上非洲柚木
MHF Co., Ltd.喀麦隆37$2.08M6mm以上木材、其他粗加工木材
LH Trading Ltd.喀麦隆11$494.8K6mm以上木材、其他粗加工木材
LEB Trading Ltd.喀麦隆2$190.4K6mm以上木材
LFB Trading Ltd.喀麦隆4$177.9K6mm以上木材
SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD中国香港5$172.2K6mm以上木材、6mm以上非洲柚木
Sunny International Service Ltd.喀麦隆1$79.8K6mm以上木材
Sonic Bois SARL喀麦隆2$28.0K其他粗加工木材、6mm以上木材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Societe de Transformation des Bois du Sud SARL喀麦隆1$11.0K女式纺织服装、其他往复泵

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-256mm以上非洲柚木MHF CO ., LTD喀麦隆$8.4K
2026-03-256毫米以上沙比利木MHF CO ., LTD喀麦隆$8.7K
2026-03-256mm以上木材MHF CO ., LTD喀麦隆$76.7K
2026-02-246mm以上木材SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD喀麦隆$37.1K
2026-02-066mm以上木材SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD喀麦隆$48.8K
2026-01-146mm以上木材SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD喀麦隆$18.8K
2026-01-146mm以上木材SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD喀麦隆$48.3K
2026-01-066mm以上木材SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD喀麦隆$19.1K
2025-12-276mm以上木材SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD喀麦隆$47.6K
2025-12-186mm以上木材SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD喀麦隆$41.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-12履带推土机SOCIETE DE TRANSFORMATION DES BOIS DU SUD SARL喀麦隆$3.4K
2023-01-12履带推土机SOCIETE DE TRANSFORMATION DES BOIS DU SUD SARL喀麦隆$3.8K
2023-01-12机床零件及夹具SOCIETE DE TRANSFORMATION DES BOIS DU SUD SARL喀麦隆$3.8K

相关企业 · 同类产品

Xuan Hanh Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →