Duong Gia Trading & Service Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TM & DV DươNG GIA
38
进口笔数
0
出口笔数
$2.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002259772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN715UYMR |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | SN 83, khối 12, Thị Trấn Hương Khê, Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM & DV DƯƠNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Phố Hòa, Xã Hương Phố, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84988317266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440321 | 松木原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 38 | $2.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phetdavanh Sole Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 26 | $2.17M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $382.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Sermsouk Saw Wood Processing Enterprise Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $30.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.8K |
| 2026-04-07 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.3K |
| 2026-04-07 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.8K |
| 2026-04-07 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.3K |
| 2026-04-07 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.6K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.4K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.2K |