Green Ocean Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU GREEN OCEAN
192
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110537710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2JQ5MS |
| 成立日期 | 2023-11-10 |
| 联系地址 | Số nhà 20 ngách 46 Ngõ 89 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GREEN OCEAN |
| 企业英文名称 | GREEN OCEAN TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84967475008 |
| 邮箱 | phannhung8698@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 187 | $1.56M |
| 几内亚比绍 | 4 | $106.7K |
| 莫桑比克 | 1 | $55.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sikale Wood Manufacturers Ltd. | 南非 | 63 | $537.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Sikale Wood Manufacturers Ltd. | 纳米比亚 | 53 | $347.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Erik Trading Co., Ltd. | 尼日利亚 | 25 | $325.8K | 6mm以上木材、带壳腰果 |
| HONGKONG GHD INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 10 | $105.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| COSMIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 7 | $105.0K | 6mm以上木材 |
| GHD Enterprise Ltd. | 南非 | 9 | $66.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Shen Co., Ltd. | 南非 | 8 | $63.3K | 6mm以上木材 |
| Liaoning Zhuoyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.2K | 6mm以上木材 |
| GHD Enterprise Ltd. | 纳米比亚 | 4 | $28.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Sikale Wood Manufacturers Ltd. | 坦桑尼亚 | 3 | $16.6K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.8K |