Thanh Cong Import Export & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DịCH Vụ THàNH CôNG
279
进口笔数
0
出口笔数
$13.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901989826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWE2GN0A |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | Nhà ông Lê Văn Thạch, Thôn 2, Xã Quỳnh Giang, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG IMPORT EXPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hồng Phú, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84972338331 |
| 邮箱 | Congtythanhcong6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 275 | $13.05M |
| 塞拉利昂 | 4 | $35.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENG XIA LTD | 中国香港 | 32 | $1.90M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Vang Deux Co., Ltd. | 喀麦隆 | 23 | $1.08M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| TG Trade Ltd. | 喀麦隆 | 24 | $1.00M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Lianying Import & Export Trade Co., Ltd. | 喀麦隆 | 22 | $959.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| BC Trade Ltd. | 喀麦隆 | 21 | $954.3K | 6mm以上木材、天然橡胶 |
| Felicity Solar Industrial Co., Ltd. | 喀麦隆 | 15 | $603.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Zhuji Zhengang Import & Export Co., Ltd. | 喀麦隆 | 11 | $505.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONG KONG MFENG INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 10 | $498.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Fook Chuen Hing Trading Ltd. | 喀麦隆 | 11 | $488.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hao Dou Trade Ltd. | 喀麦隆 | 11 | $445.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 6mm以上木材 | HONG KONG XINFA TRADING LTD | 喀麦隆 | $125.0K |
| 2026-04-13 | 6mm以上木材 | HONG KONG XINFA TRADING LTD | 喀麦隆 | $125.0K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | SHENG XIA LTD | 喀麦隆 | $10.6K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | SHENG XIA LTD | 喀麦隆 | $10.6K |
| 2026-03-07 | 6mm以上木材 | SHENG XIA LTD | 喀麦隆 | $74.0K |
| 2026-03-07 | 6mm以上木材 | SHENG XIA LTD | 喀麦隆 | $34.3K |
| 2026-03-07 | 6mm以上木材 | HONG KONG XINFA TRADING LTD | 喀麦隆 | $6.9K |
| 2026-03-07 | 6mm以上木材 | HONG KONG XINFA TRADING LTD | 喀麦隆 | $65.9K |
| 2026-03-07 | 6mm以上木材 | HONG KONG XINFA TRADING LTD | 喀麦隆 | $6.8K |
| 2026-03-07 | 6mm以上木材 | SHENG XIA LTD | 喀麦隆 | $40.4K |