Thanh Lam Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 355 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thành Lâm
355
进口笔数
0
出口笔数
$31.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
64
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107261389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFUT8AU |
| 成立日期 | 2015-12-21 |
| 联系地址 | Thôn Đinh Xá, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH LÂM |
| 企业英文名称 | THANH LAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đinh Xá, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842433750428 |
| 邮箱 | Thanhlam.jsc@gmail.com |
| 传真 | 0433750428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440727 | 6毫米以上沙比利木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(金) | 67 | $14.37M |
| 中非 | 37 | $6.03M |
| 刚果(布) | 29 | $5.02M |
| 赤道几内亚 | 18 | $2.23M |
| 安哥拉 | 20 | $1.40M |
| 赞比亚 | 113 | $1.21M |
| 喀麦隆 | 7 | $503.4K |
| 玻利维亚 | 25 | $371.7K |
| 秘鲁 | 19 | $239.1K |
| 苏里南 | 6 | $206.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ultime Light Investment Ltd. | 刚果(金) | 19 | $6.43M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Hardwood Partners ApS | 中非 | 33 | $5.55M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Future Faith Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $2.69M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中国香港 | 10 | $1.03M | 其他热带原木、6毫米以上沙比利木 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 18 | $769.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 62 | $708.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| GMH Sarl | 刚果(金) | 9 | $658.7K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 17 | $535.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Richdale International Co., Ltd. | 赞比亚 | 9 | $270.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Richdale International Co., Ltd. | 纳米比亚 | 8 | $189.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 6mm以上木材 | TLC TIMBER CO SARLU | 赞比亚 | $9.6K |
| 2026-04-15 | 6mm以上木材 | TLC TIMBER CO SARLU | 赞比亚 | $9.6K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 赤道几内亚 | $24.2K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 赤道几内亚 | $24.2K |
| 2026-03-29 | 其他粗加工木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中非 | $184.0K |
| 2026-03-29 | 其他粗加工木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中非 | $115.0K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | FUTURE FAITH PTE LTD | 刚果(金) | $81.6K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | FUTURE FAITH PTE LTD | 刚果(金) | $64.2K |
| 2026-03-25 | 6mm以上木材 | KAILY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 赞比亚 | $10.1K |
| 2026-03-25 | 6mm以上木材 | KAILY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 赞比亚 | $10.1K |