Thanh Lam Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 355 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thành Lâm

355
进口笔数
0
出口笔数
$31.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
64
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $354.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $222.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $249.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $408.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $507.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $285.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.97M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $967.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $512.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $966.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.50M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $767.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.00M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $241.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.31M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.04M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $631.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.56M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.80M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.40M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $408.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $227.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $497.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $687.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.69M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.75M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.07M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $579.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $354.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $222.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $249.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $408.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $507.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $285.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.97M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $967.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $512.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $966.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.50M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $767.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.00M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $241.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.31M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.04M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $631.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.56M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.80M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.40M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $408.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $227.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $497.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $687.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.69M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.75M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.07M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $579.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107261389
企查查编码QVNDFUT8AU
成立日期2015-12-21
联系地址Thôn Đinh Xá, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH LÂM
企业英文名称THANH LAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đinh Xá, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội
经营范围Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842433750428
邮箱Thanhlam.jsc@gmail.com
传真0433750428
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材
440349其他热带原木
4407276毫米以上沙比利木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
刚果(金)67$14.37M
中非37$6.03M
刚果(布)29$5.02M
赤道几内亚18$2.23M
安哥拉20$1.40M
赞比亚113$1.21M
喀麦隆7$503.4K
玻利维亚25$371.7K
秘鲁19$239.1K
苏里南6$206.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ultime Light Investment Ltd.刚果(金)19$6.43M其他粗加工木材、6mm以上木材
Hardwood Partners ApS中非33$5.55M其他粗加工木材、6mm以上木材
Future Faith Pte. Ltd.新加坡44$2.69M6mm以上木材、其他粗加工木材
HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中国香港10$1.03M其他热带原木、6毫米以上沙比利木
Hong Kong Senheda Trade Ltd.18$769.1K6mm以上木材、其他粗加工木材
Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd.莫桑比克62$708.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
GMH Sarl刚果(金)9$658.7K其他粗加工木材、6mm以上木材
EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd.安哥拉17$535.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Richdale International Co., Ltd.赞比亚9$270.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
Richdale International Co., Ltd.纳米比亚8$189.0K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-156mm以上木材TLC TIMBER CO SARLU赞比亚$9.6K
2026-04-156mm以上木材TLC TIMBER CO SARLU赞比亚$9.6K
2026-04-066mm以上木材HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD赤道几内亚$24.2K
2026-04-066mm以上木材HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD赤道几内亚$24.2K
2026-03-29其他粗加工木材HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中非$184.0K
2026-03-29其他粗加工木材HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中非$115.0K
2026-03-266mm以上木材FUTURE FAITH PTE LTD刚果(金)$81.6K
2026-03-266mm以上木材FUTURE FAITH PTE LTD刚果(金)$64.2K
2026-03-256mm以上木材KAILY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD赞比亚$10.1K
2026-03-256mm以上木材KAILY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD赞比亚$10.1K

相关企业 · 同类产品

Thanh Lam Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →