Phuong Quy Hung 1 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG QUý HùNG 1
8
进口笔数
0
出口笔数
$362.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200719132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PBGFH9 |
| 成立日期 | 2021-02-01 |
| 联系地址 | 426 Quốc Lộ 9, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG QUÝ HÙNG 1 |
| 企业英文名称 | PHUONG QUY HUNG 1 CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 426 Quốc Lộ 9, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905860111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $362.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $184.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Tran Xuan Cong Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $116.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Saengchunh Furniture Factory | 老挝 | 1 | $62.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 其他加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $36.1K |
| 2025-04-15 | 其他粗加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.3K |
| 2025-04-13 | 其他加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $2.6K |
| 2025-04-13 | 其他加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $38.3K |
| 2025-04-04 | 其他加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $402 |
| 2025-04-04 | 其他加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $11.7K |
| 2025-04-04 | 其他加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $741 |
| 2025-04-04 | 其他加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $3.5K |
| 2025-04-04 | 其他加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $14.2K |
| 2025-04-04 | 其他加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $378 |