Thanh Cong Export Import & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 564 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thành Công
564
进口笔数
0
出口笔数
$3.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201715174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8XTENF |
| 成立日期 | 2016-03-01 |
| 联系地址 | Số 391 Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG EXPORT IMPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 391 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 0904175076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 403 | $2.60M |
| 尼日利亚 | 157 | $969.3K |
| 莫桑比克 | 1 | $45.5K |
| 加纳 | 1 | $30.0K |
| 安哥拉 | 1 | $18.0K |
| 苏丹 | 1 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 184 | $1.16M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 110 | $775.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| NITOO Sanitary FZE | 阿联酋 | 116 | $699.1K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 58 | $361.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Master United International Co., Ltd. | 赞比亚 | 20 | $125.0K | 新汽车轮胎、6mm以上木材 |
| Shaoxing Ludesha Textile Co., Ltd. | 南非 | 17 | $102.7K | 6mm以上木材 |
| Jinjiang Tangfei Import & Export Trade Co., Ltd. | 南非 | 14 | $84.0K | 6mm以上木材 |
| JOSMIGUE Comércio Geral e Prestação de Serviços (SU), Lda. | 葡萄牙 | 13 | $76.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Longsun Global Logistics Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $70.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| TopServ Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $38.4K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 564)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $5.1K |
| 2026-03-25 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2026-03-25 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $6.5K |