74 Dat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 259 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN 74 ĐạT

259
进口笔数
1
出口笔数
$9.18M
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-09-11
最近出口
25
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $224.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $210.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $319.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $423.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $153.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $361.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $424.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $383.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $529.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $592.8K · 16 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-10进口 $320.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $236.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $245.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $130.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $234.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $425.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $219.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $283.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $247.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.22M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $224.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $210.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $319.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $423.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $153.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $361.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $424.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $383.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $529.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $592.8K · 16 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-10进口 $320.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $236.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $245.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $130.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $234.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $425.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $219.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $283.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $247.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.22M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3200729229
企查查编码QVNCHAUU57
成立日期2022-02-22
联系地址Số 116 Trần Hưng Đạo, Phường 1, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 74 ĐẠT
企业英文名称74 DAT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kiệt 11 Trần Nhật Duật, Phường Đông Hà, Quảng Trị
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0944060101
邮箱74dat.co.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材
121190药用植物
440723柚木结构材

出口

HS 编码产品
4407996mm以上木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝259$9.18M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$10.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd.老挝109$5.36M6mm以上木材、其他粗加工木材
Hydang Trading Sole Co., Ltd.老挝26$1.25M其他植物产品、6mm以上木材
Anoxay Wood Processing Factory老挝10$630.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
Thapho Wood Industry Factory老挝6$352.2K6mm以上木材、其他粗加工木材
Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd.老挝30$237.6K其他粗加工木材、带壳腰果
Lao After Sale Trading Service Co., Ltd.老挝14$179.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝7$107.0K柚木原木、其他粗加工木材
Phonekeo Phouvilay Complete Sole Co., Ltd.老挝6$68.0K其他粗加工木材
Inpeang Samounty Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝16$52.8K药用植物、其他粗加工木材
Inpeang Samounty Trading Export老挝7$23.1K药用植物、其他粗加工木材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd.中国1$10.8K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他粗加工木材CHANTHANOM PROMOTETRADE IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$11.0K
2026-04-30其他粗加工木材CHANTHANOM PROMOTETRADE IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$11.0K
2026-04-276mm以上木材Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd.老挝$2.4K
2026-04-276mm以上木材Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd.老挝$60.0K
2026-04-276mm以上木材Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd.老挝$954
2026-04-276mm以上木材Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd.老挝$8.4K
2026-04-276mm以上木材Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd.老挝$60.0K
2026-04-276mm以上木材Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd.老挝$954
2026-04-276mm以上木材Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd.老挝$2.4K
2026-04-276mm以上木材Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd.老挝$8.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-11其他加工木材HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD中国$10.8K

相关企业 · 同类产品

74 Dat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →