74 Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 259 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN 74 ĐạT
259
进口笔数
1
出口笔数
$9.18M
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-09-11
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200729229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHAUU57 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Số 116 Trần Hưng Đạo, Phường 1, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 74 ĐẠT |
| 企业英文名称 | 74 DAT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiệt 11 Trần Nhật Duật, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0944060101 |
| 邮箱 | 74dat.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 121190 | 药用植物 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 259 | $9.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 109 | $5.36M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hydang Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 26 | $1.25M | 其他植物产品、6mm以上木材 |
| Anoxay Wood Processing Factory | 老挝 | 10 | $630.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Thapho Wood Industry Factory | 老挝 | 6 | $352.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 30 | $237.6K | 其他粗加工木材、带壳腰果 |
| Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $179.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $107.0K | 柚木原木、其他粗加工木材 |
| Phonekeo Phouvilay Complete Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $68.0K | 其他粗加工木材 |
| Inpeang Samounty Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 16 | $52.8K | 药用植物、其他粗加工木材 |
| Inpeang Samounty Trading Export | 老挝 | 7 | $23.1K | 药用植物、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他粗加工木材 | CHANTHANOM PROMOTETRADE IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $11.0K |
| 2026-04-30 | 其他粗加工木材 | CHANTHANOM PROMOTETRADE IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $60.0K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $954 |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $60.0K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $954 |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |