Hoang Linh Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Hoàng Linh
31
进口笔数
1
出口笔数
$2.50M
进口金额
$45.4K
出口金额
2026-02-07
最近进口
2023-03-03
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901274433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WAMSN3 |
| 成立日期 | 2010-09-23 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 6, ngõ 10, đường Nguyễn Du, Phường Bến Thủy, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 6, ngõ 10, đường Nguyễn Du, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84989130168 |
| 邮箱 | ctycphoanglinh@gmail.com |
| 传真 | 0383537233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 31 | $2.50M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $45.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | 25 | $2.14M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phet Da Vanh Sole Wood Processing Factory | 老挝 | 2 | $133.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Nhotchanh Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $100.5K | 6mm以上木材、柚木原木 |
| Phetdavanh Sole Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $99.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phetdavanh Finished Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $26.1K | 针叶木单板、6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kosin Co. | 韩国 | 1 | $45.4K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $26.7K |
| 2026-02-07 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.0K |
| 2026-02-07 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |
| 2026-02-07 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.8K |
| 2026-02-07 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.9K |
| 2026-02-07 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $45.1K |
| 2026-02-05 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $53.6K |
| 2026-02-05 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |
| 2026-02-05 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.9K |
| 2026-02-05 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $97.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 其他加工木材 | KOSIN CO | 韩国 | $45.4K |