Thong Phat One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thông Phát
152
进口笔数
8
出口笔数
$11.32M
进口金额
$189.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-23
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200386620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFN5THQ |
| 成立日期 | 2009-07-27 |
| 联系地址 | Khóm Tây Chín, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THÔNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Tây Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0979848199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 152 | $11.32M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $124.7K |
| 中国香港 | 4 | $64.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alounhubsub Sole Co., Ltd. | 老挝 | 100 | $6.91M | 6mm以上木材、柚木结构材 |
| Jangsin Wood Processing Co., Ltd. | 老挝 | 26 | $1.76M | 6mm以上木材 |
| CHAMPADENG PARTNERS WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD | 老挝 | 5 | $1.51M | 6mm以上木材 |
| Jangsin Wood Processing Enterprise | 老挝 | 21 | $1.14M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Sukuk Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.1K | 6mm以上木材 |
| Zhejiang Dongyuan Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $58.8K | 氧化铁、6mm以上木材 |
| Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.9K | 6mm以上木材 |
| HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $8.5K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | CHAMPADENG PARTNERS WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD | 老挝 | $89.1K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | CHAMPADENG PARTNERS WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD | 老挝 | $11.2K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | CHAMPADENG PARTNERS WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD | 老挝 | $20.1K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | CHAMPADENG PARTNERS WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD | 老挝 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | CHAMPADENG PARTNERS WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | CHAMPADENG PARTNERS WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD | 老挝 | $89.1K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | CHAMPADENG PARTNERS WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD | 老挝 | $55.7K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | CHAMPADENG PARTNERS WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD | 老挝 | $20.1K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | CHAMPADENG PARTNERS WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD | 老挝 | $62.4K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | CHAMPADENG PARTNERS WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD | 老挝 | $55.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | $8.5K |
| 2026-03-02 | 6mm以上木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $58.8K |
| 2023-11-17 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2023-11-09 | 6mm以上木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2023-10-27 | 其他加工木材 | HONGKONG SUKU TRADING CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2023-10-10 | 其他加工木材 | HONGKONG SUKU TRADING CO LTD | 中国香港 | $9.6K |
| 2023-09-22 | 其他加工木材 | HONGKONG SUKU TRADING CO LTD | 中国香港 | $28.7K |
| 2023-08-03 | 其他加工木材 | HONGKONG SUKU TRADING CO LTD | 中国香港 | $17.8K |