Ha Tuan Lan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN Hà TUấN LAN
98
进口笔数
23
出口笔数
$3.90M
进口金额
$564.9K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-11-20
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200661771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQC53KX |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | 17/165 Đường Lê Lợi, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HÀ TUẤN LAN |
| 企业英文名称 | HA TUAN LAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/165 Đường Lê Lợi, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh ngành nghề đó khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0914425176 |
| 邮箱 | congtytuanlan68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 98 | $3.90M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $517.8K |
| 日本 | 2 | $47.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | 72 | $2.93M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phongsakone Chaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | 22 | $816.9K | 6mm以上木材、未焙炒咖啡 |
| Thapho Processing Factory | 老挝 | 2 | $80.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Thapho Wood Industry Factory | 老挝 | 2 | $77.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $217.6K | 6mm以上木材 |
| Zhejiang Dongyuan Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 9 | $187.0K | 氧化铁、6mm以上木材 |
| Hongkong Sukuk Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.8K | 6mm以上木材 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $47.1K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| HONG KONG CENGXIAN TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $45.4K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 6mm以上木材 | Phongsakone Chaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $548 |
| 2026-02-09 | 6mm以上木材 | Phongsakone Chaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2026-02-09 | 6mm以上木材 | Phongsakone Chaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $27.3K |
| 2026-02-09 | 6mm以上木材 | Phongsakone Chaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.4K |
| 2026-02-09 | 6mm以上木材 | Phongsakone Chaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.0K |
| 2026-02-01 | 6mm以上木材 | Phongsakone Chaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2026-02-01 | 6mm以上木材 | Phongsakone Chaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |
| 2026-02-01 | 6mm以上木材 | Phongsakone Chaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $498 |
| 2026-02-01 | 6mm以上木材 | Phongsakone Chaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $370 |
| 2026-02-01 | 6mm以上木材 | Phongsakone Chaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $420 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 6mm以上木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-09-22 | 其他加工木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-04-29 | 6mm以上木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-04-15 | 其他加工木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-04-11 | 其他加工木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-03-19 | 其他加工木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-03-12 | 其他加工木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $38.6K |
| 2025-03-08 | 其他加工木材 | DAISEN SANGYO CO., LTD | 日本 | $31.3K |
| 2025-02-10 | 其他加工木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-01-14 | 其他加工木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $43.4K |