Hoang Anh Phat Investment & Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HOàNG ANH PHáT
260
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900897781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC5V3RS |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 208 đường Phai Vệ, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ANH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 208 đường Phai Vệ, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84368388699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 254 | $1.91M |
| 苏丹 | 2 | $12.0K |
| 尼日利亚 | 2 | $10.1K |
| 莫桑比克 | 1 | $7.5K |
| 纳米比亚 | 1 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangmei Wood Investment Ltd. | 南非 | 76 | $553.5K | 6mm以上木材 |
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 62 | $525.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HK ETS Trading Ltd. | 中国 | 35 | $271.5K | 6mm以上木材、纺织废料 |
| Hong Kong Pu Fa International Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 37 | $246.0K | 6mm以上木材、其他塑料制品 |
| Uni Treasures Investments Co., Ltd. | 南非 | 35 | $225.0K | 6mm以上木材 |
| UNI | 印度 | 7 | $44.0K | 热带木胶合板、6mm以上木材 |
| Chuangmei Wood Investment Ltd. | 纳米比亚 | 3 | $37.5K | 6mm以上木材 |
| Handsom Investment Ltd. | 南非 | 2 | $30.0K | 6mm以上木材 |
| Yuanzhen International Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $10.1K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Chuangmei Wood Investment Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $6.0K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 6mm以上木材 | HONGKONG PUFA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2026-01-27 | 6mm以上木材 | HONGKONG PUFA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2026-01-27 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2026-01-27 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2026-01-26 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2026-01-26 | 6mm以上木材 | HONGKONG PUFA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2026-01-19 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2026-01-19 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2026-01-19 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2026-01-14 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $7.5K |