DHNC Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,271 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU DHNC
1,271
进口笔数
0
出口笔数
$12.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
67
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110084147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF69KUC |
| 成立日期 | 2022-08-05 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngách 12 ngõ 223 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DHNC |
| 企业英文名称 | DHNC IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 12 ngõ 223 đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84966106895 |
| 邮箱 | dhncexim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 1,240 | $12.45M |
| 莫桑比克 | 6 | $257.8K |
| 尼日利亚 | 18 | $196.3K |
| 纳米比亚 | 3 | $34.9K |
| 塞拉利昂 | 3 | $25.8K |
| 苏丹 | 1 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK ETS Trading Ltd. | 中国 | 161 | $1.96M | 6mm以上木材、纺织废料 |
| Linyi Yangtu International Trade Co., Ltd. | 南非 | 111 | $980.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Nigara Investments Ltd. | 纳米比亚 | 63 | $643.4K | 6mm以上木材 |
| Huzhou Linian Import & Export Co., Ltd. | 南非 | 74 | $598.1K | 6mm以上木材 |
| Prometheia Training Ltd. | 南非 | 52 | $498.0K | 6mm以上木材 |
| African Sun Import & Export Ltd. | 南非 | 44 | $420.0K | 6mm以上木材 |
| Huzhou Yuguang Import & Export Co., Ltd. | 纳米比亚 | 43 | $412.8K | 6mm以上木材 |
| Richdale International Co., Ltd. | 赞比亚 | 47 | $408.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONGKONG GHD INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 43 | $388.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Nigara Investments Ltd. | 南非 | 43 | $382.2K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 1,271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $52.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $52.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $8.0K |