Ngan Y Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV NGâN ý
76
进口笔数
0
出口笔数
$3.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002268625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92Y4MNT |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | SN 16, Đường Việt Lào, Thị Trấn Tây Sơn, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV NGÂN Ý |
| 企业英文名称 | NGAN Y SERVICE TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 16, Đường Việt Lào, Xã Sơn Tây, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 0981279289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 76 | $3.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | 55 | $2.26M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Bounmy Furniture Co., Ltd. | 老挝 | 21 | $876.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.0K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.4K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.0K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.4K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.0K |
| 2026-04-06 | 6mm以上木材 | Xaychaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.0K |