Phuc Loc Import Export Investment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 358 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Phúc Lộc
358
进口笔数
5
出口笔数
$3.30M
进口金额
$45.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-10-12
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201075534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6EEYWV |
| 成立日期 | 2010-05-21 |
| 联系地址 | Số 172 đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842253570162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210310 | 酱油 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210410 | 汤料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 159 | $2.01M |
| 尼日利亚 | 193 | $1.23M |
| 中国 | 5 | $42.1K |
| 巴基斯坦 | 1 | $11.6K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
| 智利 | 1 | $480 |
| 日本 | 1 | $276 |
| 菲律宾 | 1 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $25.1K |
| 英国 | 2 | $11.1K |
| 越南 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMK Trading Co., Ltd. | 韩国 | 139 | $1.74M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Shian Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 72 | $480.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Shi Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 15 | $166.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Zamhai Enterprises Ltd. | 尼日利亚 | 26 | $157.5K | 其他粗加工木材、动物副产品 |
| Doan Global Import Export Co., Ltd. | 尼日利亚 | 27 | $142.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Vision International Inc. | 韩国 | 12 | $124.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Nigara Investments Ltd. | 尼日利亚 | 12 | $70.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| GHD Enterprise Ltd. | 尼日利亚 | 10 | $56.0K | 其他粗加工木材 |
| Clintwood General Traders | 尼日利亚 | 11 | $49.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| MIKMUS Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 10 | $48.4K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTT Shop s.r.o. | 捷克 | 3 | $33.9K | 通风罩、木制办公家具 |
| Trinh My Tang | 英国 | 2 | $11.1K | 硫化橡胶地板、其他非针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 其他粗加工木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 其他粗加工木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $12.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 木制办公家具 | HTT SHOP S R O | 越南 | $1.1K |
| 2023-10-12 | 木制办公家具 | HTT SHOP S R O | 越南 | $2.4K |
| 2023-10-12 | 木制办公家具 | HTT SHOP S R O | 越南 | $1.6K |
| 2023-10-12 | 木制办公家具 | HTT SHOP S R O | 越南 | $204 |
| 2023-10-12 | 木制办公家具 | HTT SHOP S R O | 越南 | $323 |
| 2023-10-12 | 木制厨房家具 | HTT SHOP S R O | 越南 | $125 |
| 2023-10-12 | 木制办公家具 | HTT SHOP S R O | 越南 | $1.6K |
| 2023-10-12 | 通风罩 | HTT SHOP S R O | 越南 | $590 |
| 2023-10-12 | 木制办公家具 | HTT SHOP S R O | 越南 | $429 |
| 2023-10-12 | 木制办公家具 | HTT SHOP S R O | 越南 | $315 |