Go Ben Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ BếN THàNH
43
进口笔数
2
出口笔数
$2.11M
进口金额
$29.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-12-23
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314467370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNVF55R |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | Lô Officetel 3B.32, tầng lầu 3B, khối 3, dự án chung cư cao tầng, đường số 01, khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ BẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | GO BEN THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Officetel 3B.32, tầng lầu 3B, khối 3, dự án chung cư cao, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842822536115 |
| 邮箱 | congtygobenthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(金) | 21 | $1.37M |
| 喀麦隆 | 12 | $289.1K |
| 中非 | 4 | $205.3K |
| 苏里南 | 4 | $168.5K |
| 刚果(布) | 1 | $69.5K |
| 赤道几内亚 | 1 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $29.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. Pinto Leitão, S.A. | 刚果(金) | 8 | $466.0K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| J. Pinto Leitão | 刚果(金) | 5 | $304.8K | 其他粗加工木材 |
| WORLD WIDE IMPORT EXPORT (W-WIMEX) | 突尼斯 | 2 | $243.1K | 其他粗加工木材 |
| J. Pinto Leitão, S.A. | 喀麦隆 | 2 | $186.7K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| World Wide Import Export | 刚果(金) | 2 | $184.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Time Forest Ltd. | 喀麦隆 | 7 | $140.3K | 6mm以上木材 |
| Colombus Timber N.V. | 苏里南 | 3 | $111.0K | 其他粗加工木材 |
| XINXING WANG | 美国 | 2 | $106.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| SCBT | 喀麦隆 | 1 | $90.7K | 其他热带木材、6毫米以上沙比利木 |
| Vang Deux Co., Ltd. | 喀麦隆 | 4 | $58.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bsk Traders | 印度 | 2 | $29.5K | 其他鲜果、鲜苹果 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | WORLD WIDE IMPORT EXPORT (W-WIMEX) | 刚果(金) | $69.5K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | WORLD WIDE IMPORT EXPORT (W-WIMEX) | 刚果(金) | $69.5K |
| 2026-04-18 | 其他粗加工木材 | World Wide Import Export | 刚果(金) | $55.8K |
| 2026-04-18 | 其他粗加工木材 | World Wide Import Export | 刚果(金) | $36.6K |
| 2026-04-18 | 其他粗加工木材 | World Wide Import Export | 刚果(金) | $55.8K |
| 2026-04-18 | 其他粗加工木材 | World Wide Import Export | 刚果(金) | $36.6K |
| 2026-03-17 | 其他粗加工木材 | WORLD WIDE IMPORT EXPORT (W-WIMEX) | 刚果(金) | $104.1K |
| 2025-10-28 | 其他粗加工木材 | XINXING WANG | 刚果(金) | $37.1K |
| 2025-06-24 | 其他粗加工木材 | J PINTO LEITAO SA | 刚果(金) | $32.5K |
| 2025-06-24 | 其他粗加工木材 | J PINTO LEITAO SA | 刚果(金) | $34.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-23 | 其他鲜果 | BSK TRADERS | 印度 | $14.8K |
| 2023-12-11 | 其他鲜果 | BSK TRADERS | 印度 | $14.7K |