Go Ben Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ BếN THàNH

43
进口笔数
2
出口笔数
$2.11M
进口金额
$29.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-12-23
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $323.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $186.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $323.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $186.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $323.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314467370
企查查编码QVNRNVF55R
成立日期2017-06-20
联系地址Lô Officetel 3B.32, tầng lầu 3B, khối 3, dự án chung cư cao tầng, đường số 01, khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ BẾN THÀNH
企业英文名称GO BEN THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô Officetel 3B.32, tầng lầu 3B, khối 3, dự án chung cư cao, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+842822536115
邮箱congtygobenthanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本270亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
刚果(金)21$1.37M
喀麦隆12$289.1K
中非4$205.3K
苏里南4$168.5K
刚果(布)1$69.5K
赤道几内亚1$9.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$29.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J. Pinto Leitão, S.A.刚果(金)8$466.0K其他粗加工木材、其他热带原木
J. Pinto Leitão刚果(金)5$304.8K其他粗加工木材
WORLD WIDE IMPORT EXPORT (W-WIMEX)突尼斯2$243.1K其他粗加工木材
J. Pinto Leitão, S.A.喀麦隆2$186.7K其他粗加工木材、其他热带原木
World Wide Import Export刚果(金)2$184.8K其他粗加工木材、6mm以上木材
Time Forest Ltd.喀麦隆7$140.3K6mm以上木材
Colombus Timber N.V.苏里南3$111.0K其他粗加工木材
XINXING WANG美国2$106.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
SCBT喀麦隆1$90.7K其他热带木材、6毫米以上沙比利木
Vang Deux Co., Ltd.喀麦隆4$58.1K6mm以上木材、其他粗加工木材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bsk Traders印度2$29.5K其他鲜果、鲜苹果

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他粗加工木材WORLD WIDE IMPORT EXPORT (W-WIMEX)刚果(金)$69.5K
2026-04-21其他粗加工木材WORLD WIDE IMPORT EXPORT (W-WIMEX)刚果(金)$69.5K
2026-04-18其他粗加工木材World Wide Import Export刚果(金)$55.8K
2026-04-18其他粗加工木材World Wide Import Export刚果(金)$36.6K
2026-04-18其他粗加工木材World Wide Import Export刚果(金)$55.8K
2026-04-18其他粗加工木材World Wide Import Export刚果(金)$36.6K
2026-03-17其他粗加工木材WORLD WIDE IMPORT EXPORT (W-WIMEX)刚果(金)$104.1K
2025-10-28其他粗加工木材XINXING WANG刚果(金)$37.1K
2025-06-24其他粗加工木材J PINTO LEITAO SA刚果(金)$32.5K
2025-06-24其他粗加工木材J PINTO LEITAO SA刚果(金)$34.9K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-23其他鲜果BSK TRADERS印度$14.8K
2023-12-11其他鲜果BSK TRADERS印度$14.7K

相关企业 · 同类产品

Go Ben Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →