Chau Giang Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CHâU GIANG
5
进口笔数
0
出口笔数
$3.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901805885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXCPS8G |
| 成立日期 | 2015-11-07 |
| 联系地址 | Số 1, đường Hồ Hán Thương, khối 6B, Phường Cửa Nam, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CHÂU GIANG |
| 企业英文名称 | CHAU GIANG DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, đường Hồ Hán Thương, khối 6, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84912627359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 430亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 5 | $3.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mewah Kerjaya Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $1.49M | 其他粗加工木材 |
| Forward Mountain Holding Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $1.12M | 其他粗加工木材 |
| Harlyn Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $497.3K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 其他粗加工木材 | MEWAH KERJAYA SDN BHD | 巴布亚新几内亚 | $4.6K |
| 2025-03-27 | 其他粗加工木材 | FORWARD MOUNTAIN HOLDING LTD | 巴布亚新几内亚 | $10.8K |
| 2025-03-27 | 其他粗加工木材 | MEWAH KERJAYA SDN BHD | 巴布亚新几内亚 | $158.2K |
| 2025-03-27 | 其他粗加工木材 | FORWARD MOUNTAIN HOLDING LTD | 巴布亚新几内亚 | $617 |
| 2025-03-27 | 其他粗加工木材 | FORWARD MOUNTAIN HOLDING LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.5K |
| 2025-03-27 | 其他粗加工木材 | MEWAH KERJAYA SDN BHD | 巴布亚新几内亚 | $42.8K |
| 2025-03-27 | 其他粗加工木材 | MEWAH KERJAYA SDN BHD | 巴布亚新几内亚 | $34.6K |
| 2025-03-27 | 其他粗加工木材 | MEWAH KERJAYA SDN BHD | 巴布亚新几内亚 | $23.6K |
| 2025-03-27 | 其他粗加工木材 | MEWAH KERJAYA SDN BHD | 巴布亚新几内亚 | $158.2K |
| 2025-03-27 | 其他粗加工木材 | FORWARD MOUNTAIN HOLDING LTD | 巴布亚新几内亚 | $4.0K |