NVN Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NVN WOOD VIệT NAM
12
进口笔数
2
出口笔数
$306.1K
进口金额
$25.0K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2024-03-26
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109564276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0P89T9 |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | Thôn Thiết Bình, Xã Vân Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NVN WOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NVN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thiết Bình, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84969615555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846596 | 木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加蓬 | 4 | $217.6K |
| 安哥拉 | 1 | $39.0K |
| 厄瓜多尔 | 2 | $23.2K |
| 尼日利亚 | 3 | $16.0K |
| 加纳 | 2 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 2 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuanzhen International Ltd. | 加蓬 | 2 | $120.1K | 6mm以上木材 |
| HONG KONG KAIYUAN INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $97.5K | 6mm以上木材 |
| Yuanzhen International Ltd. | 安哥拉 | 1 | $39.0K | 6mm以上木材 |
| Logs & Timber Wood S.A.S. | 厄瓜多尔 | 2 | $23.2K | 其他热带原木、6mm以上木材 |
| Master United International Co., Ltd. | 赞比亚 | 3 | $16.0K | 新汽车轮胎、6mm以上木材 |
| Morinsol & Sabiko Resources Ltd. | 加纳 | 1 | $5.3K | 其他粗加工木材 |
| Davmic Wood Viet Ltd. | 加纳 | 1 | $5.0K | 其他粗加工木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Percepta Ventures | 尼日利亚 | 1 | $15.0K | 液体提升机、非圆盘耙及中耕机 |
| Guide Right Services Resources Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $10.0K | 木材锯床、木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 6mm以上木材 | LOGS & TIMBER WOOD S A S | 厄瓜多尔 | $8.8K |
| 2025-01-13 | 其他热带原木 | LOGS & TIMBER WOOD S A S | 厄瓜多尔 | $14.4K |
| 2024-12-31 | 其他粗加工木材 | MORINSOL & SABIKO RESOURCES LTD | 加纳 | $5.3K |
| 2024-12-31 | 其他粗加工木材 | DAVMIC WOOD VIET LTD | 加纳 | $5.0K |
| 2023-12-09 | 其他粗加工木材 | MASTER UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 尼日利亚 | $4.0K |
| 2023-11-25 | 其他粗加工木材 | MASTER UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 尼日利亚 | $4.0K |
| 2023-09-05 | 其他粗加工木材 | MASTER UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 尼日利亚 | $8.0K |
| 2023-07-22 | 6mm以上木材 | HONG KONG KAIYUAN INTERNATIONAL TRADING LTD | 加蓬 | $60.0K |
| 2023-07-15 | 其他加工木材 | YUANZHEN INTERNATIONAL LTD | 加蓬 | $60.0K |
| 2023-03-16 | 其他加工木材 | YUANZHEN INTERNATIONAL LTD | 安哥拉 | $39.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 木工机床 | PERCEPTA VENTURES | 尼日利亚 | $15.0K |
| 2023-08-28 | 木工机床 | GUIDE RIGHT SERVICES RESOURCES LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2023-08-28 | 木工机床 | GUIDE RIGHT SERVICES RESOURCES LTD | 尼日利亚 | $5.0K |