Minh Anh 2619 Export Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 381 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MINH ANH 2619
381
进口笔数
0
出口笔数
$2.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110068353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDYGYQ9 |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH ANH 2619 |
| 企业英文名称 | MINH ANH 2619 EXPORT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84348888699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 377 | $2.94M |
| 塞拉利昂 | 3 | $18.2K |
| 莫桑比克 | 1 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sikale Wood Manufacturers Ltd. | 纳米比亚 | 136 | $1.11M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Sikale Wood Manufacturers Ltd. | 南非 | 51 | $391.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONGKONG GHD INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 30 | $216.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Zamwina Investment (Z) Ltd. | 南非 | 21 | $174.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Nawato Enterprise Ltd. | 南非 | 17 | $135.8K | 6mm以上木材 |
| Kili Wood Manufacturers Co., Ltd. | 南非 | 17 | $117.0K | 6mm以上木材 |
| Da Cheng Wood Processing Co., Ltd. | 南非 | 14 | $114.2K | 6mm以上木材 |
| Maruti Overseas Ltd. | 南非 | 13 | $102.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Ligaoliyuan Investment Ltd. | 纳米比亚 | 14 | $96.9K | 6mm以上木材 |
| Ligaoliyuan Investment Ltd. | 南非 | 13 | $88.5K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2026-04-17 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $12.5K |
| 2026-04-17 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $12.5K |