Hoang Dung Quang Tri Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 687 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU HOàNG DũNG QUảNG TRị
687
进口笔数
43
出口笔数
$30.34M
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-13
最近出口
27
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200642105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PG9XSE |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | Số 368 đường Lê Duẩn, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG DŨNG QUẢNG TRỊ |
| 企业英文名称 | HOANG DUNG QUANG TRI IMPORT AND EXPORT LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 368 đường Lê Duẩn, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 电话 | +84368877999 |
| 邮箱 | minhhoang0207@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 687 | $30.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.14M |
| 中国香港 | 3 | $792.7K |
| 老挝 | 10 | $382.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 199 | $6.78M | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
| Phonthavi Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 39 | $4.32M | 6mm以上木材、其他木炭 |
| Nguyen Tan Thanh Freight Import | 老挝 | 78 | $3.60M | 高淀粉木薯、淀粉残渣 |
| Sonephet Sole Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $2.38M | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| TL Lao Trading Import Export Sole Ltd. | 老挝 | 130 | $2.35M | 高淀粉木薯 |
| Nguyen Tan Thanh Freight Import & Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 75 | $2.22M | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
| Phetphuthon Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $1.87M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Kham Thanh Freight Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 36 | $1.64M | 药用植物、其他植物产品 |
| TL Lao Trading Import | 老挝 | 16 | $325.4K | 高淀粉木薯 |
| Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $119.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongshunxing (International) Holdings Ltd. | 中国 | 3 | $792.7K | 6mm以上木材 |
| HK WHITE CHARCOAL PRODUCES FINISHES FACTORY SOLE CO LTD | 中国香港 | 8 | $327.3K | 前端装载机 |
| Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $299.8K | 6mm以上木材 |
| Hongda Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | 8 | $289.2K | 6mm以上木材、热带木薄板 |
| Hongkong Sukuk Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $259.4K | 6mm以上木材 |
| HONG KONG SUKA TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $126.8K | 6mm以上木材 |
| Shanghai Linghong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.7K | 6mm以上木材 |
| YZM Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.1K | 6mm以上木材 |
| Nguyen Tan Thanh Freight Import | 老挝 | 2 | $55.5K | 前端装载机 |
| Shanghai Zhonghai Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
近期贸易明细
进口(共 687)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | PHONTHAVI WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $18.3K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | PHONTHAVI WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | PHONTHAVI WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $16.7K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | PHONTHAVI WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | PHONTHAVI WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $16.7K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | PHONTHAVI WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $18.3K |
| 2026-04-24 | 6mm以上木材 | PHONTHAVI WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $22.8K |
| 2026-04-24 | 6mm以上木材 | PHONTHAVI WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $518 |
| 2026-04-24 | 6mm以上木材 | PHONTHAVI WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 6mm以上木材 | PHONTHAVI WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $3.5K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-13 | 前端装载机 | HK WHITE CHARCOAL PRODUCES FINISHES FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $32.5K |
| 2025-07-13 | 前端装载机 | HK WHITE CHARCOAL PRODUCES FINISHES FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $14.8K |
| 2025-07-13 | 前端装载机 | HK WHITE CHARCOAL PRODUCES FINISHES FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $32.5K |
| 2025-04-29 | 其他加工木材 | SHANGHAI ZHONGHAI ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-04-11 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-02-20 | 前端装载机 | HK WHITE CHARCOAL PRODUCES FINISHES FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $13.1K |
| 2025-02-20 | 前端装载机 | HK WHITE CHARCOAL PRODUCES FINISHES FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $11.8K |
| 2025-01-13 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-12-30 | 6mm以上木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2024-12-11 | 前端装载机 | HK WHITE CHARCOAL PRODUCES FINISHES FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $14.2K |