Vietnam Green Papaya Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐU Đủ XANH VIệT NAM
180
进口笔数
5
出口笔数
$11.14M
进口金额
$148.7K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-09-24
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108750946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9WM10P |
| 成立日期 | 2019-05-22 |
| 联系地址 | Số 22A, ngõ 20/1, đường Phú Minh, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐU ĐỦ XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GREEN PAPAYA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22A, ngõ 20/1, đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84983004237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440349 | 其他热带原木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 126 | $5.67M |
| 刚果(金) | 14 | $1.99M |
| 中非 | 23 | $1.92M |
| 喀麦隆 | 17 | $1.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $148.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leeson Group International Pte. Ltd. | 新加坡 | 117 | $6.46M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Interholco AG | 刚果(布) | 31 | $1.52M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| YING FENG IMPORT & EXPORT LTD | 中国香港 | 3 | $983.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Lesson Group International Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $722.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中国香港 | 7 | $504.2K | 其他热带原木、6毫米以上沙比利木 |
| Interholco AG | 瑞士 | 4 | $493.0K | 6mm以上木材、明信片贺卡 |
| Societe de Commercialisation des Bois Tropicaux (SCBT) | 卢森堡 | 1 | $174.7K | 其他粗加工木材 |
| Blue Infinity Wood LLC | 喀麦隆 | 1 | $89.3K | 6毫米以上沙比利木、其他热带木材 |
| Societe de Commercialisation des Bois Tropicaux | 卢森堡 | 1 | $80.7K | 其他粗加工木材 |
| SEFECCAM SARL | 喀麦隆 | 1 | $59.6K | 其他粗加工木材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STE FOTRAB | 越南 | 2 | $65.5K | 其他热带原木、其他热带木材 |
| Pallisco SARL | 越南 | 1 | $50.5K | 其他热带原木 |
| Amougou Anda Claude Francois | 越南 | 1 | $17.8K | 其他热带原木 |
| STE Forest & Comm CAM | 越南 | 1 | $14.8K | 其他热带原木 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 6mm以上木材 | INTERHOLCO A G | 刚果(布) | $153.9K |
| 2026-03-19 | 6mm以上木材 | INTERHOLCO A G | 刚果(布) | $55.1K |
| 2026-03-11 | 其他粗加工木材 | YING FENG IMPORT & EXPORT LTD | 刚果(金) | $1.1K |
| 2026-03-11 | 其他粗加工木材 | YING FENG IMPORT & EXPORT LTD | 刚果(金) | $121.4K |
| 2026-03-11 | 其他粗加工木材 | YING FENG IMPORT & EXPORT LTD | 刚果(金) | $67.5K |
| 2026-03-11 | 其他粗加工木材 | YING FENG IMPORT & EXPORT LTD | 刚果(金) | $517.7K |
| 2026-02-26 | 其他粗加工木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中非 | $125.6K |
| 2026-02-26 | 其他粗加工木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中非 | $23.0K |
| 2026-02-26 | 其他粗加工木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中非 | $57.9K |
| 2026-02-26 | 其他粗加工木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中非 | $16.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 其他热带原木 | AMOUGOU ANDA CLAUDE FRANCOIS | 越南 | $17.8K |
| 2025-06-11 | 其他热带原木 | STE FOTRAB | 越南 | $32.1K |
| 2025-05-21 | 其他热带原木 | STE FOTRAB | 越南 | $5.2K |
| 2025-05-21 | 其他热带原木 | STE FOTRAB | 越南 | $28.2K |
| 2025-03-07 | 其他热带原木 | STE FOREST & COMM CAM | 越南 | $14.8K |
| 2024-07-17 | 其他热带原木 | PALLISCO SARL | 越南 | $50.5K |