Vietnam Green Papaya Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐU Đủ XANH VIệT NAM

180
进口笔数
5
出口笔数
$11.14M
进口金额
$148.7K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-09-24
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $916.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $195.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $648.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $283.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $549.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $50.5K · 1 笔2024-08进口 $373.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $321.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $138.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $157.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $293.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $174.8K · 6 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-04进口 $270.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $312.9K · 6 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-06进口 $836.9K · 14 笔出口 $32.1K · 1 笔2025-07进口 $111.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $287.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.9K · 7 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-10进口 $232.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $716.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $405.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $618.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $609.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $916.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $195.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $648.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $283.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $549.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $50.5K · 1 笔2024-08进口 $373.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $321.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $138.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $157.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $293.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $174.8K · 6 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-04进口 $270.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $312.9K · 6 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-06进口 $836.9K · 14 笔出口 $32.1K · 1 笔2025-07进口 $111.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $287.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.9K · 7 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-10进口 $232.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $716.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $405.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $618.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $609.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $916.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108750946
企查查编码QVNB9WM10P
成立日期2019-05-22
联系地址Số 22A, ngõ 20/1, đường Phú Minh, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐU ĐỦ XANH VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM GREEN PAPAYA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22A, ngõ 20/1, đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84983004237
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

HS 编码产品
440349其他热带原木

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
刚果(布)126$5.67M
刚果(金)14$1.99M
中非23$1.92M
喀麦隆17$1.57M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$148.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leeson Group International Pte. Ltd.新加坡117$6.46M6mm以上木材、其他粗加工木材
Interholco AG刚果(布)31$1.52M6mm以上木材、其他粗加工木材
YING FENG IMPORT & EXPORT LTD中国香港3$983.9K其他粗加工木材、6mm以上木材
Lesson Group International Pte. Ltd.新加坡13$722.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中国香港7$504.2K其他热带原木、6毫米以上沙比利木
Interholco AG瑞士4$493.0K6mm以上木材、明信片贺卡
Societe de Commercialisation des Bois Tropicaux (SCBT)卢森堡1$174.7K其他粗加工木材
Blue Infinity Wood LLC喀麦隆1$89.3K6毫米以上沙比利木、其他热带木材
Societe de Commercialisation des Bois Tropicaux卢森堡1$80.7K其他粗加工木材
SEFECCAM SARL喀麦隆1$59.6K其他粗加工木材

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STE FOTRAB越南2$65.5K其他热带原木、其他热带木材
Pallisco SARL越南1$50.5K其他热带原木
Amougou Anda Claude Francois越南1$17.8K其他热带原木
STE Forest & Comm CAM越南1$14.8K其他热带原木

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-196mm以上木材INTERHOLCO A G刚果(布)$153.9K
2026-03-196mm以上木材INTERHOLCO A G刚果(布)$55.1K
2026-03-11其他粗加工木材YING FENG IMPORT & EXPORT LTD刚果(金)$1.1K
2026-03-11其他粗加工木材YING FENG IMPORT & EXPORT LTD刚果(金)$121.4K
2026-03-11其他粗加工木材YING FENG IMPORT & EXPORT LTD刚果(金)$67.5K
2026-03-11其他粗加工木材YING FENG IMPORT & EXPORT LTD刚果(金)$517.7K
2026-02-26其他粗加工木材HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中非$125.6K
2026-02-26其他粗加工木材HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中非$23.0K
2026-02-26其他粗加工木材HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中非$57.9K
2026-02-26其他粗加工木材HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中非$16.6K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-24其他热带原木AMOUGOU ANDA CLAUDE FRANCOIS越南$17.8K
2025-06-11其他热带原木STE FOTRAB越南$32.1K
2025-05-21其他热带原木STE FOTRAB越南$5.2K
2025-05-21其他热带原木STE FOTRAB越南$28.2K
2025-03-07其他热带原木STE FOREST & COMM CAM越南$14.8K
2024-07-17其他热带原木PALLISCO SARL越南$50.5K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Green Papaya Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →