LHL Ha Noi Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LHL Hà NộI

188
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-02
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $224.8K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $138.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $174.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $224.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $138.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $174.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $224.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109495174
企查查编码QVN7DE9BK6
成立日期2021-01-14
联系地址Khu 6, Thôn Thụy Lôi, Xã Thuỵ Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LHL HÀ NỘI
企业英文名称LHL HA NOI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 6, Thôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84964165592
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
赞比亚164$940.6K
安哥拉16$734.0K
莫桑比克4$136.8K
尼日利亚3$15.2K
苏里南1$13.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd.莫桑比克85$737.2K6mm以上木材、其他粗加工木材
EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd.安哥拉22$333.2K6mm以上木材、其他粗加工木材
Hong Kong Senheda Trade Ltd.20$281.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
Prometheia Training Ltd.南非24$159.9K6mm以上木材
Woodsay Holdings Ltd.南非12$72.7K6mm以上木材
Prometheia Training Ltd.安哥拉1$58.8K6mm以上木材
Nigara Investments Ltd.南非10$52.0K6mm以上木材
Nigara Investments Ltd.莫桑比克1$50.0K6mm以上木材
Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd.赞比亚6$49.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Nawato Enterprise Ltd.南非6$31.2K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-026mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD尼日利亚$5.4K
2024-11-026mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD尼日利亚$5.4K
2024-11-016mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD赞比亚$5.3K
2024-10-166mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD赞比亚$5.3K
2024-10-166mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD赞比亚$5.1K
2024-09-256mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD赞比亚$5.1K
2024-09-196mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD赞比亚$5.3K
2024-09-196mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD赞比亚$5.3K
2024-09-066mm以上木材NAWATO ENTERPRISE LTD赞比亚$5.3K
2024-09-066mm以上木材NAWATO ENTERPRISE LTD赞比亚$5.1K

相关企业 · 同类产品

LHL Ha Noi Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →