LHL Ha Noi Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LHL Hà NộI
188
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-02
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109495174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DE9BK6 |
| 成立日期 | 2021-01-14 |
| 联系地址 | Khu 6, Thôn Thụy Lôi, Xã Thuỵ Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LHL HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | LHL HA NOI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Thôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964165592 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 164 | $940.6K |
| 安哥拉 | 16 | $734.0K |
| 莫桑比克 | 4 | $136.8K |
| 尼日利亚 | 3 | $15.2K |
| 苏里南 | 1 | $13.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 85 | $737.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 22 | $333.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 20 | $281.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Prometheia Training Ltd. | 南非 | 24 | $159.9K | 6mm以上木材 |
| Woodsay Holdings Ltd. | 南非 | 12 | $72.7K | 6mm以上木材 |
| Prometheia Training Ltd. | 安哥拉 | 1 | $58.8K | 6mm以上木材 |
| Nigara Investments Ltd. | 南非 | 10 | $52.0K | 6mm以上木材 |
| Nigara Investments Ltd. | 莫桑比克 | 1 | $50.0K | 6mm以上木材 |
| Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 6 | $49.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Nawato Enterprise Ltd. | 南非 | 6 | $31.2K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-02 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 尼日利亚 | $5.4K |
| 2024-11-02 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 尼日利亚 | $5.4K |
| 2024-11-01 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $5.3K |
| 2024-10-16 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $5.3K |
| 2024-10-16 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $5.1K |
| 2024-09-25 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $5.1K |
| 2024-09-19 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $5.3K |
| 2024-09-19 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $5.3K |
| 2024-09-06 | 6mm以上木材 | NAWATO ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $5.3K |
| 2024-09-06 | 6mm以上木材 | NAWATO ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $5.1K |