Minh Phu Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Minh Phú Phát
126
进口笔数
10
出口笔数
$3.80M
进口金额
$568.9K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2025-12-15
最近出口
29
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702352505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGF9KSXN |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | Số E6/13A, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH PHÚ PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T6/16M, Tổ 06, Khu Phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0220 - Khai thác gỗ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842746542660 |
| 邮箱 | minhphuphat2015@gmail.com |
| 传真 | +842743718834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440714 | 铁杉冷杉木 |
| 680790 | 沥青制品 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940610 | 木制预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 108 | $3.35M |
| 中国 | 9 | $174.5K |
| 克罗地亚 | 3 | $117.4K |
| 乌拉圭 | 2 | $65.4K |
| 加拿大 | 3 | $50.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $46.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $568.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Edwards Wood Products, Inc. | 美国 | 18 | $833.0K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Snowbelt Hardwoods, Inc. | 加拿大 | 15 | $693.4K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Northeast Timber & Lumber L.P. | 美国 | 34 | $559.1K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 8 | $164.7K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| K International LLC | 美国 | 5 | $139.5K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| Blue Ridge Lumber Co., LLC | 美国 | 4 | $131.6K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Meadow River Hardwood Lumber Co., Ltd. | 美国 | 3 | $97.4K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Blue Ridge Lumber Co., Ltd. | 美国 | 3 | $72.7K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Glandell Enterprises Inc. | 加拿大 | 3 | $50.2K | 铁杉冷杉木、其他针叶木 |
| Linyi Geeluck Building Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.0K | 沥青制品、卷状沥青制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam & Son B.V. | 美国 | 8 | $469.7K | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Red Rock Outdoors Co. | 美国 | 2 | $99.2K | 木制预制建筑、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 卷状沥青制品 | LINYI GEELUCK BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-02-02 | 铁杉冷杉木 | GLANDELL ENTERPRISES INC | 加拿大 | $3.4K |
| 2026-02-02 | 铁杉冷杉木 | GLANDELL ENTERPRISES INC | 加拿大 | $7.7K |
| 2026-01-28 | 其他金属成型机 | BAODING KEREID TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-28 | 其他金属成型机 | BAODING KEREID TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 8465机器零件 | BAODING KEREID TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-01-28 | 非数控刃磨机 | BAODING KEREID TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-28 | 自动电阻焊机 | BAODING KEREID TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-28 | 木材锯床 | BAODING KEREID TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-12-05 | 沥青制品 | LINYI GEELUCK BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 木制预制建筑 | Nam & Son B.V. | 美国 | $59.0K |
| 2025-12-05 | 木制预制建筑 | NAM & SON BV | 美国 | $57.4K |
| 2025-11-22 | 木制预制建筑 | NAM & SON BV | 美国 | $61.3K |
| 2025-11-12 | 木制预制建筑 | NAM & SON BV | 美国 | $55.8K |
| 2025-10-31 | 木制预制建筑 | NAM & SON BV | 美国 | $60.5K |
| 2025-10-04 | 木制预制建筑 | Nam & Son B.V. | 美国 | $30.2K |
| 2025-10-04 | 木制预制建筑 | Nam & Son B.V. | 美国 | $30.7K |
| 2025-10-03 | 木制预制建筑 | NAM & SON BV | 美国 | $57.4K |
| 2025-09-13 | 木制预制建筑 | NAM & SON BV | 美国 | $57.4K |
| 2025-07-24 | 木制预制建筑 | RED ROCK OUTDOORS CO | 美国 | $7.8K |