Chan Vien Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 316 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ CHấN VIễN
316
进口笔数
0
出口笔数
$15.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703087923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVB96WC |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | Lô Q09, Ô số 003, Khu phố thương mại UNI-TOWN, Đường Bùi Thị Xuân, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ CHẤN VIỄN |
| 企业英文名称 | CHAN VIEN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Q09, Ô số 003, Khu phố thương mại UNI-TOWN, Đường Bùi Thị Xuân, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84962545865 |
| 邮箱 | huonggiangvt.009@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440793 | 枫木厚板 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 267 | $12.32M |
| 阿根廷 | 22 | $1.33M |
| 泰国 | 4 | $475.4K |
| 加拿大 | 9 | $443.1K |
| 巴西 | 6 | $398.6K |
| 德国 | 4 | $339.8K |
| 奥地利 | 2 | $91.1K |
| 新西兰 | 1 | $44.1K |
| 乌拉圭 | 1 | $38.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Champion Inc. | 美国 | 150 | $6.37M | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Starlead Trading Ltd. | 美国 | 60 | $2.90M | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Dragon Fame Corp. Ltd. | 美国 | 44 | $2.44M | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Golden Champion Inc. | 阿根廷 | 20 | $1.16M | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
| Golden Champion Inc. | 马来西亚 | 4 | $475.4K | 其他热带木材 |
| Golden Champion Inc. | 巴西 | 6 | $398.6K | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
| Golden Champion Inc. | 加拿大 | 9 | $396.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Golden Champion Inc. | 德国 | 4 | $339.8K | 山毛榉木厚板 |
| Highland Mylo Enterprise Ltd. | 美国 | 4 | $128.0K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Yuans Fonger Co., Ltd. | 美国 | 3 | $88.6K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 6mm以上杨木 | BEARD HARDWOODS INC | 美国 | $23.4K |
| 2026-04-23 | 6mm以上杨木 | BEARD HARDWOODS INC | 美国 | $23.4K |
| 2026-04-22 | 6mm以上杨木 | STARLEAD TRADING LTD | 美国 | $70.3K |
| 2026-04-22 | 6mm以上杨木 | STARLEAD TRADING LTD | 美国 | $70.3K |
| 2026-04-22 | 6mm以上杨木 | STARLEAD TRADING LTD | 美国 | $17.6K |
| 2026-04-22 | 6mm以上杨木 | STARLEAD TRADING LTD | 美国 | $17.6K |
| 2026-04-17 | 6mm以上杨木 | DRAGON FAME CORP LTD | 美国 | $68.7K |
| 2026-04-17 | 6mm以上杨木 | GOLDEN CHAMPION INC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 6mm以上杨木 | GOLDEN CHAMPION INC | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-17 | 6mm以上杨木 | GOLDEN CHAMPION INC | 美国 | $2.2K |