Viet Nam Furniturekrafters Trading and Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Đồ MộC VIệT NAM
160
进口笔数
110
出口笔数
$13.58M
进口金额
$6.45M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
32
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101930155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3PBCJ8 |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | Lô A6, A7, A8, KCN Long Mỹ, Xã Phước Mỹ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐỒ MỘC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FURNITUREKRAFTERS TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A6, A7, A8, KCN Long Mỹ, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02563549038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820530 | 木工手工具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441410 | 热带木制相框 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 117 | $13.16M |
| 中国 | 41 | $415.9K |
| 越南 | 2 | $141 |
| 日本 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 107 | $6.44M |
| 日本 | 1 | $1.9K |
| 中国 | 2 | $409 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Altair Alpha Inc | 美国 | 43 | $5.80M | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Altair Industries, LLC | 美国 | 28 | $3.01M | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Battle Lumber Co., Inc. | 美国 | 20 | $2.25M | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Golden Champion Inc. | 美国 | 4 | $1.20M | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| AFP Logs & Lumber Inc. | 美国 | 9 | $418.0K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Robinson Lumber Co. | 美国 | 4 | $196.9K | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
| Lida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 10 | $167.8K | 家具配件、未装壳扬声器 |
| Penn Sylvan International Inc. | 美国 | 3 | $133.5K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Foshan Shunde Daoke Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $103.7K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Maxform Creative Furniture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.6K | 木工手工具、家具配件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elevate Building Supply, LLC | 美国 | 19 | $2.82M | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Masterbrand Cabinets LLC | 美国 | 36 | $2.22M | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Galaxy Timber Inc | 美国 | 11 | $376.8K | 其他木制细木工品、木质碎料板 |
| TNK ENTERPRISES INC | 美国 | 10 | $339.2K | 木制家具零件、PVC地板/墙覆盖物 |
| Flooring International Outlets Llc | 美国 | 10 | $291.7K | 其他木制细木工品、木制家具零件 |
| Treasure Wholesale Flooring Inc | 美国 | 7 | $193.2K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| ONNCommerce LLC | 美国 | 5 | $74.7K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| AHD Supply, Inc. | 美国 | 3 | $58.1K | PVC地板/墙覆盖物、9mm以上MDF板 |
| Craft Your Counters, LLC | 美国 | 1 | $32.6K | 其他木制细木工品、木制家具零件 |
| Zhejiang Jindi Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $409 | 其他木家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 6毫米以上橡木 | GOLDEN CHAMPION INC | 美国 | $61.4K |
| 2026-04-24 | 6毫米以上橡木 | GOLDEN CHAMPION INC | 美国 | $61.4K |
| 2026-03-25 | 6毫米以上橡木 | GOLDEN CHAMPION INC | 美国 | $303.6K |
| 2026-03-25 | 6毫米以上橡木 | Altair Alpha Inc | 美国 | $93.4K |
| 2026-03-25 | 6毫米以上橡木 | Altair Alpha Inc | 美国 | $76.3K |
| 2026-03-12 | 6毫米以上橡木 | WOOD & LUMBER LLC | 美国 | $15.2K |
| 2026-02-25 | 6毫米以上橡木 | GOLDEN CHAMPION INC | 美国 | $306.1K |
| 2026-02-12 | 其他塑料制品 | SHENZEN GUYUAN PLASTIC PRODUCE CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-09 | 木工手工具 | MAXFORM CREATIVE FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 家具配件 | MAXFORM CREATIVE FURNITURE CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $20.6K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $34.5K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $914 |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $14.2K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $33.3K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $11.7K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $23.9K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $5.7K |