Son Tuan Forest Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM SảN SơN TUấN
264
进口笔数
0
出口笔数
$10.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
56
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108062280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFEH58D |
| 成立日期 | 2017-11-20 |
| 联系地址 | Thôn Ngô Sài, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM SẢN SƠN TUẤN |
| 企业英文名称 | SON TUAN FOREST PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngô Sài, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84975526888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 173 | $6.11M |
| 法国 | 24 | $1.54M |
| 比利时 | 6 | $684.1K |
| 苏里南 | 10 | $381.7K |
| 中非 | 3 | $350.0K |
| 乌克兰 | 17 | $284.6K |
| 德国 | 9 | $277.9K |
| 圭亚那 | 4 | $145.2K |
| 加拿大 | 3 | $117.7K |
| 瑞典 | 9 | $98.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 44 | $2.12M | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Midwest Hardwood Co., LLC | 美国 | 24 | $1.30M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 47 | $1.14M | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| ITS Wood Asia Ltd. | 比利时 | 7 | $820.3K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 27 | $805.0K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| ITS Wood Asia Ltd. | 法国 | 6 | $374.3K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 9 | $287.1K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| SAS Scottez | 比利时 | 5 | $276.0K | 其他粗加工木材 |
| Heiter International Trade GmbH | 德国 | 7 | $234.5K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Central National Asia Ltd. | 苏里南 | 5 | $206.9K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他粗加工木材 | Timberlink ApS | 圭亚那 | $10.0K |
| 2026-06-30 | 6mm以上木材 | Missouri Walnut LLC | 美国 | $51.2K |
| 2026-06-30 | 其他粗加工木材 | Timberlink ApS | 圭亚那 | $14.3K |
| 2026-06-29 | 其他粗加工木材 | Sas Scottez | 法国 | $49.2K |
| 2026-06-25 | 6毫米以上橡木 | TIOGA HARDWOODS INCORPORATED | 美国 | $6.5K |
| 2026-06-25 | 6毫米以上橡木 | TIOGA HARDWOODS INCORPORATED | 美国 | $16.0K |
| 2026-06-13 | 6毫米以上橡木 | Baillie Lumber Co. | 美国 | $31.5K |
| 2026-06-13 | 6mm以上木材 | Aurora Timberland | 美国 | $17.4K |
| 2026-06-13 | 6mm以上木材 | Aurora Timberland | 美国 | $22.6K |
| 2026-06-13 | 6mm以上木材 | Missouri Walnut LLC | 美国 | $53.3K |