Viet Quang Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH gỗ Việt Quang

164
进口笔数
0
出口笔数
$7.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
50
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $265.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $149.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $312.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $128.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $302.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $333.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $127.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $149.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $329.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $251.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $192.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $188.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $345.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $170.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $367.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $397.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $265.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $149.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $312.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $128.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $302.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $333.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $127.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $149.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $329.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $251.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $192.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $188.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $345.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $170.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $367.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $397.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104895210
企查查编码QVNFBS8JAA
成立日期2010-09-07
联系地址Ngã 3, chợ Chàng Sơn, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ VIỆT QUANG
企业英文名称VIET QUANG WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ngã 3, chợ Chàng Sơn, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842433842280
邮箱thuypt.kt85@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材
440321松木原木
44032215厘米以下松木
4407916毫米以上橡木
440391橡木原木
4407956毫米以上白蜡木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国109$3.85M
法国32$2.09M
德国16$966.2K
刚果(布)1$173.9K
比利时2$112.2K
加拿大2$77.7K
中非1$61.6K
奥地利1$59.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Midwest Hardwood Co., LLC美国20$988.1K6mm以上木材、其他粗加工木材
Prime Forests N.V.比利时12$747.4K其他粗加工木材
Missouri Walnut LLC美国15$662.3K6mm以上木材、6毫米以上橡木
European Wood Corp. Aps丹麦6$467.2K其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木
JAF Global GmbH德国7$364.3K6毫米以上橡木、其他粗加工木材
Crown Hardwood Co., Inc.美国12$308.5K橡木原木、其他粗加工木材
Hartzell Hardwoods, Inc.美国7$238.3K6mm以上木材、6毫米以上橡木
T&V Timber LLC美国9$221.3K其他粗加工木材、15厘米以下松木
Alpawood B.V.比利时5$215.6K其他粗加工木材、橡木原木
J.M. Jones Lumber Co., Inc.美国5$120.9K6毫米以上橡木、6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他粗加工木材JAF GLOBAL GMBH法国$65.1K
2026-04-24其他粗加工木材JAF GLOBAL GMBH法国$65.1K
2026-04-226毫米以上白蜡木Wibeba Holz GmbH奥地利$9.5K
2026-04-226毫米以上白蜡木Wibeba Holz GmbH奥地利$9.5K
2026-04-226毫米以上白蜡木Wibeba Holz GmbH奥地利$20.1K
2026-04-226毫米以上白蜡木Wibeba Holz GmbH奥地利$20.1K
2026-04-20其他粗加工木材Holzhandel Lauenhörde GmbH德国$715
2026-04-20其他粗加工木材Holzhandel Lauenhörde GmbH德国$715
2026-04-20其他粗加工木材Holzhandel Lauenhörde GmbH德国$18.9K
2026-04-20其他粗加工木材Holzhandel Lauenhörde GmbH德国$63.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Quang Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →