Viet Quang Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH gỗ Việt Quang
164
进口笔数
0
出口笔数
$7.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104895210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBS8JAA |
| 成立日期 | 2010-09-07 |
| 联系地址 | Ngã 3, chợ Chàng Sơn, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ VIỆT QUANG |
| 企业英文名称 | VIET QUANG WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngã 3, chợ Chàng Sơn, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842433842280 |
| 邮箱 | thuypt.kt85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440321 | 松木原木 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 109 | $3.85M |
| 法国 | 32 | $2.09M |
| 德国 | 16 | $966.2K |
| 刚果(布) | 1 | $173.9K |
| 比利时 | 2 | $112.2K |
| 加拿大 | 2 | $77.7K |
| 中非 | 1 | $61.6K |
| 奥地利 | 1 | $59.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midwest Hardwood Co., LLC | 美国 | 20 | $988.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Prime Forests N.V. | 比利时 | 12 | $747.4K | 其他粗加工木材 |
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 15 | $662.3K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| European Wood Corp. Aps | 丹麦 | 6 | $467.2K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 7 | $364.3K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Crown Hardwood Co., Inc. | 美国 | 12 | $308.5K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 7 | $238.3K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| T&V Timber LLC | 美国 | 9 | $221.3K | 其他粗加工木材、15厘米以下松木 |
| Alpawood B.V. | 比利时 | 5 | $215.6K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| J.M. Jones Lumber Co., Inc. | 美国 | 5 | $120.9K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他粗加工木材 | JAF GLOBAL GMBH | 法国 | $65.1K |
| 2026-04-24 | 其他粗加工木材 | JAF GLOBAL GMBH | 法国 | $65.1K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上白蜡木 | Wibeba Holz GmbH | 奥地利 | $9.5K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上白蜡木 | Wibeba Holz GmbH | 奥地利 | $9.5K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上白蜡木 | Wibeba Holz GmbH | 奥地利 | $20.1K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上白蜡木 | Wibeba Holz GmbH | 奥地利 | $20.1K |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | Holzhandel Lauenhörde GmbH | 德国 | $715 |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | Holzhandel Lauenhörde GmbH | 德国 | $715 |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | Holzhandel Lauenhörde GmbH | 德国 | $18.9K |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | Holzhandel Lauenhörde GmbH | 德国 | $63.9K |