Binh Nhung General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP BìNH NHUNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$70.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109965976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DKNFBQ |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | Xóm 1, Thôn Phúc Lâm Thượng, Xã Phúc Lâm, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP BÌNH NHUNG |
| 企业英文名称 | BINH NHUNG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, Thôn Phúc Lâm Thượng, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0979000123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 11 | $70.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Star Africa Ltd. | 加纳 | 8 | $46.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Hong Kong Tongfu Trading Imp & Exp Co., Ltd. | 加纳 | 3 | $23.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-07 | 其他粗加工木材 | HONGKONG TONGFU TRADING IMP & EXP CO LTD | 加纳 | $3.9K |
| 2023-09-07 | 其他粗加工木材 | HONGKONG TONGFU TRADING IMP & EXP CO LTD | 加纳 | $3.9K |
| 2023-08-09 | 其他粗加工木材 | HONGKONG TONGFU TRADING IMP & EXP CO LTD | 加纳 | $7.8K |
| 2023-08-09 | 其他粗加工木材 | HONGKONG TONGFU TRADING IMP & EXP CO LTD | 加纳 | $7.8K |
| 2023-08-02 | 其他粗加工木材 | VIET STAR AFRICA LTD | 加纳 | $3.9K |
| 2023-07-06 | 其他粗加工木材 | VIET STAR AFRICA LTD | 加纳 | $7.8K |
| 2023-06-23 | 其他粗加工木材 | VIET STAR AFRICA LTD | 加纳 | $7.8K |
| 2023-06-23 | 其他粗加工木材 | VIET STAR AFRICA LTD | 加纳 | $3.9K |
| 2023-06-23 | 其他粗加工木材 | VIET STAR AFRICA LTD | 加纳 | $7.8K |
| 2023-05-10 | 其他粗加工木材 | VIET STAR AFRICA LTD | 加纳 | $3.9K |