Hoa Phuong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH hoà phương

212
进口笔数
0
出口笔数
$15.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $408.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $330.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.09M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $571.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $485.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $627.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $385.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.03M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.49M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $288.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $173.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $153.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $322.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $408.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $271.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $205.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $458.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $378.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $403.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $285.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.37M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $790.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $408.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $330.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.09M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $571.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $485.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $627.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $385.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.03M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.49M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $288.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $173.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $153.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $322.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $408.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $271.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $205.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $458.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $378.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $403.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $285.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.37M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $790.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101787009
企查查编码QVN53RFDK2
成立日期2005-09-28
联系地址Khu lán xẻ tổ dân phố Đông Ba 3, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÒA PHƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu lán xẻ tổ dân phố Đông Ba 3, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842437510047
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
刚果(布)85$8.38M
法国101$6.14M
德国13$552.3K
捷克4$185.6K
克罗地亚3$142.4K
比利时1$39.4K
塞尔维亚1$31.1K
欧盟1$22.9K
斯洛伐克1$22.1K
秘鲁1$20.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J. Pinto Leitão, S.A.刚果(金)48$4.42M其他粗加工木材、其他热带原木
Alpawood B.V.比利时40$2.44M其他粗加工木材、橡木原木
J. Pinto Leitão刚果(金)20$1.87M其他粗加工木材
J. Pinto Leitão, S.A.葡萄牙13$1.73M其他粗加工木材、木质碎料板
Timberlink ApS丹麦20$1.06M其他粗加工木材、6毫米以上橡木
Alpawood B.V.法国10$656.0K其他粗加工木材
JAF Global GmbH德国12$484.7K6毫米以上橡木、其他粗加工木材
Transest Bois SAS比利时6$368.6K其他粗加工木材、橡木原木
Transest Bois S.A.S.法国5$346.5K其他粗加工木材、粗山毛榉木
ALPAWOOD B.V荷兰4$242.8K其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他粗加工木材ALPAWOOD B.V法国$6.8K
2026-04-20其他粗加工木材ALPAWOOD B.V法国$6.8K
2026-04-20其他粗加工木材ALPAWOOD B.V法国$8.0K
2026-04-20其他粗加工木材Sas Vosges Bois Developpement法国$27.8K
2026-04-20其他粗加工木材ALPAWOOD B.V法国$3.3K
2026-04-20其他粗加工木材ALPAWOOD B.V法国$8.0K
2026-04-20其他粗加工木材Sas Vosges Bois Developpement法国$27.8K
2026-04-20其他粗加工木材EXOTT SRL法国$17.7K
2026-04-20其他粗加工木材ALPAWOOD B.V法国$3.3K
2026-04-20其他粗加工木材ALPAWOOD B.V法国$10.2K

相关企业 · 同类产品

Hoa Phuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →