Hoa Phuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH hoà phương
212
进口笔数
0
出口笔数
$15.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101787009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53RFDK2 |
| 成立日期 | 2005-09-28 |
| 联系地址 | Khu lán xẻ tổ dân phố Đông Ba 3, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu lán xẻ tổ dân phố Đông Ba 3, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842437510047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 85 | $8.38M |
| 法国 | 101 | $6.14M |
| 德国 | 13 | $552.3K |
| 捷克 | 4 | $185.6K |
| 克罗地亚 | 3 | $142.4K |
| 比利时 | 1 | $39.4K |
| 塞尔维亚 | 1 | $31.1K |
| 欧盟 | 1 | $22.9K |
| 斯洛伐克 | 1 | $22.1K |
| 秘鲁 | 1 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. Pinto Leitão, S.A. | 刚果(金) | 48 | $4.42M | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Alpawood B.V. | 比利时 | 40 | $2.44M | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| J. Pinto Leitão | 刚果(金) | 20 | $1.87M | 其他粗加工木材 |
| J. Pinto Leitão, S.A. | 葡萄牙 | 13 | $1.73M | 其他粗加工木材、木质碎料板 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 20 | $1.06M | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| Alpawood B.V. | 法国 | 10 | $656.0K | 其他粗加工木材 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 12 | $484.7K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Transest Bois SAS | 比利时 | 6 | $368.6K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Transest Bois S.A.S. | 法国 | 5 | $346.5K | 其他粗加工木材、粗山毛榉木 |
| ALPAWOOD B.V | 荷兰 | 4 | $242.8K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | ALPAWOOD B.V | 法国 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | ALPAWOOD B.V | 法国 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | ALPAWOOD B.V | 法国 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | Sas Vosges Bois Developpement | 法国 | $27.8K |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | ALPAWOOD B.V | 法国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | ALPAWOOD B.V | 法国 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | Sas Vosges Bois Developpement | 法国 | $27.8K |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | EXOTT SRL | 法国 | $17.7K |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | ALPAWOOD B.V | 法国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | ALPAWOOD B.V | 法国 | $10.2K |