Nguyen Phu Import Export Construction Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 非针叶燃料木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ THươNG MạI XâY DựNG XUấT NHậP KHẩU NGUYêN PHú
162
进口笔数
0
出口笔数
$271.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801176970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7D28GQ |
| 成立日期 | 2018-06-20 |
| 联系地址 | Tổ 6, Khu Phố An Bình, Phường An Lộc, Thị xã Bình Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Khu Phố An Bình, Phường Bình Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84913219139 |
| 邮箱 | congtyxdnguyenphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 162 | $271.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 91 | $152.2K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
| Thysa Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 63 | $96.0K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
| Thary Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $22.9K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-30 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $720 |
| 2026-04-01 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $700 |