ADK Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ ADK
27
进口笔数
0
出口笔数
$230.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110095685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C19CC4 |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Số 560, đường 72, xóm Mới, thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ ADK |
| 企业英文名称 | ADK WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 560, đường 72, xóm Mới, thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84936016223 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 18 | $103.5K |
| 刚果(金) | 2 | $60.9K |
| 加蓬 | 2 | $30.3K |
| 苏里南 | 1 | $16.7K |
| 尼日利亚 | 3 | $15.3K |
| 中非 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Wide Import Export | 刚果(金) | 5 | $96.7K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| EASTE INDUSTRY DEVELOPMENT HK LTD | 中国香港 | 8 | $43.3K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| ET International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $21.0K | 其他热带原木、其他热带木材 |
| Lo.Ca Trading Ltd. | 加纳 | 2 | $13.1K | 其他粗加工木材 |
| World Wide Import Export Co., Ltd. | 加纳 | 2 | $13.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Maruti Overseas Ltd. | 加纳 | 2 | $12.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Timber Team International A | 加纳 | 2 | $12.0K | 其他粗加工木材 |
| Samartex Timber & Plywood Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $5.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| KGA Commercial Brokers LLC | 尼日利亚 | 1 | $5.2K | 其他粗加工木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 1 | $5.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他粗加工木材 | SAMARTEX TIMBER & PLYWOOD CO LTD | 加蓬 | $5.5K |
| 2024-12-20 | 其他粗加工木材 | SAMARTEX TIMBER & PLYWOOD CO LTD | 中非 | $4.2K |
| 2024-11-16 | 其他粗加工木材 | EASTE INDUSTRY DEVELOPMENT HK LTD | 加纳 | $6.0K |
| 2024-11-06 | 其他粗加工木材 | EASTE INDUSTRY DEVELOPMENT HK LTD | 加纳 | $5.8K |
| 2024-08-28 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2024-07-31 | 其他粗加工木材 | World Wide Import Export | 加纳 | $5.5K |
| 2024-07-27 | 其他粗加工木材 | MARUTI OVERSEAS LTD | 加纳 | $6.0K |
| 2024-07-26 | 其他粗加工木材 | EASTE INDUSTRY DEVELOPMENT HK LTD | 加纳 | $6.0K |
| 2024-07-12 | 其他粗加工木材 | MARUTI OVERSEAS LTD | 加纳 | $6.0K |
| 2024-06-25 | 其他粗加工木材 | EASTE INDUSTRY DEVELOPMENT HK LTD | 尼日利亚 | $5.1K |