Hoang Linh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hoàng Linh
41
进口笔数
23
出口笔数
$888.7K
进口金额
$222.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300300914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ5J88M |
| 成立日期 | 2007-04-23 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp làng nghề Đông Thọ, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG LINH |
| 企业英文名称 | HOANG LINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp làng nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84949954545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441920 | 木制餐具 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853530 | 高压开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 38 | $828.6K |
| 印度 | 3 | $60.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $216.4K |
| 老挝 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namphet Chaleunxup Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $291.3K | 其他粗加工木材 |
| Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $251.2K | 6mm以上木材、其他薄木板 |
| Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | 14 | $250.0K | 柚木结构材、6mm以上木材 |
| MERINO INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $60.1K | 其他纸制品、低密度纤维板 |
| KP Integrated Development Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $36.1K | 其他粗加工木材 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinzeyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.8K | 热带木薄板、木制餐具 |
| Shenzhen LeapX International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.9K | 木制餐具、其他功能机器 |
| Guangzhou Winhang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.3K | 其他医疗器具、其他冷冻鱼 |
| DONGXING CHENGQIDA IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | 3 | $23.6K | 木制餐具 |
| Shenzhen Tianli Zhonghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 热带木薄板、其他香蕉 |
| Shenzhen Weibihong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 热带木薄板、湿牛马皮 |
| Shenzhen Boyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 热带木薄板、木制座椅 |
| Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.9K | 牵引式空压机、非数控刃磨机 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他粗加工木材 | Namphet Chaleunxup Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $41.7K |
| 2026-04-06 | 其他粗加工木材 | Namphet Chaleunxup Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $41.7K |
| 2026-03-24 | 其他粗加工木材 | Namphet Chaleunxup Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.6K |
| 2026-03-20 | 其他粗加工木材 | Namphet Chaleunxup Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.7K |
| 2026-03-10 | 其他粗加工木材 | Namphet Chaleunxup Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $19.5K |
| 2026-03-10 | 其他粗加工木材 | Namphet Chaleunxup Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.0K |
| 2026-02-04 | 其他粗加工木材 | Namphet Chaleunxup Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.7K |
| 2026-01-30 | 其他粗加工木材 | Namphet Chaleunxup Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.4K |
| 2026-01-09 | 其他粗加工木材 | Namphet Chaleunxup Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.6K |
| 2026-01-09 | 其他粗加工木材 | Namphet Chaleunxup Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $19.3K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木制餐具 | SHENZHEN LEAPX INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $739 |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | SHENZHEN LEAPX INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | SHENZHEN LEAPX INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | SHENZHEN LEAPX INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $652 |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | SHENZHEN LEAPX INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | SHENZHEN LEAPX INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | SHENZHEN LEAPX INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | SHENZHEN LEAPX INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $254 |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | SHENZHEN LEAPX INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | SHENZHEN LEAPX INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $660 |