Dohaimex Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hai Thành Viên Dohaimex

24
进口笔数
0
出口笔数
$68.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-06
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号3200594116
企查查编码QVN3DCU3TW
成立日期2014-04-08
联系地址Số 08 Đoàn Thị Điểm, Phường Nam Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hai Thành Viên Dohaimex
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 08 Đoàn Thị Điểm, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84933927474
邮箱dohaimex@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝24$68.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd.老挝14$41.6K其他粗加工木材、带壳腰果
Phetdavanh Promotion Agriculture Import老挝10$26.6K其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-06其他粗加工木材Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd.老挝$1.2K
2023-09-01其他粗加工木材Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd.老挝$1.1K
2023-09-01其他粗加工木材Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd.老挝$3.5K
2023-08-18其他粗加工木材Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd.老挝$4.6K
2023-08-10其他粗加工木材Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd.老挝$2.3K
2023-07-31其他粗加工木材Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd.老挝$1.2K
2023-07-30其他粗加工木材Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd.老挝$1.2K
2023-07-22其他粗加工木材Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd.老挝$3.5K
2023-07-15其他粗加工木材Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd.老挝$4.6K
2023-07-10其他粗加工木材Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd.老挝$5.8K

相关企业 · 同类产品

Dohaimex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →