Thanh Lam Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thanh Lâm
74
进口笔数
0
出口笔数
$3.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107277149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCC436NK |
| 成立日期 | 2016-01-05 |
| 联系地址 | Thôn Sen, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THANH LÂM |
| 企业英文名称 | THANH LAM TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Sen, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84915144885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 31 | $1.54M |
| 德国 | 22 | $1.08M |
| 刚果(布) | 5 | $417.8K |
| 比利时 | 7 | $291.7K |
| 中非 | 2 | $143.2K |
| 美国 | 5 | $98.0K |
| 克罗地亚 | 1 | $91.0K |
| 奥地利 | 2 | $76.7K |
| 瑞士 | 2 | $62.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Wood Trade | 比利时 | 18 | $791.3K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 12 | $631.6K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Wibeba Holz GmbH | 德国 | 6 | $389.2K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| Heiter International Trade GmbH | 德国 | 8 | $384.2K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Global Green Sourcing LLC | 刚果(金) | 2 | $211.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Vdc Vof | 比利时 | 2 | $180.0K | 其他粗加工木材、粗山毛榉木 |
| European Wood Corp. Aps | 丹麦 | 3 | $139.1K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| Atlas Timber & Hardwood ApS | 丹麦 | 2 | $62.8K | 其他粗加工木材、粗山毛榉木 |
| Pomeranian Timber S.A. | 波兰 | 2 | $53.4K | 山毛榉木厚板、其他粗加工木材 |
| World Wide Import Export | 刚果(金) | 2 | $48.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他粗加工木材 | INTERNATIONAL WOOD TRADE | 比利时 | $9.0K |
| 2026-02-24 | 其他粗加工木材 | INTERNATIONAL WOOD TRADE | 法国 | $17.5K |
| 2026-02-24 | 其他粗加工木材 | INTERNATIONAL WOOD TRADE | 法国 | $7.0K |
| 2026-02-24 | 其他粗加工木材 | INTERNATIONAL WOOD TRADE | 法国 | $8.4K |
| 2026-02-24 | 其他粗加工木材 | INTERNATIONAL WOOD TRADE | 法国 | $6.8K |
| 2026-02-23 | 其他粗加工木材 | INTERNATIONAL WOOD TRADE | 法国 | $3.6K |
| 2026-02-23 | 其他粗加工木材 | INTERNATIONAL WOOD TRADE | 法国 | $5.1K |
| 2026-02-12 | 其他粗加工木材 | INTERNATIONAL WOOD TRADE | 法国 | $14.9K |
| 2026-02-12 | 其他粗加工木材 | Lebrun Bois S.A. | 比利时 | $36.3K |
| 2026-02-12 | 其他粗加工木材 | INTERNATIONAL WOOD TRADE | 法国 | $10.1K |