Vo Tien Dat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XNK Vũ TIếN ĐạT
95
进口笔数
1
出口笔数
$1.26M
进口金额
$17.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-03-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200727479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEKB4JW |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | 149 Lê Lợi, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XNK VŨ TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | VU TIEN DAT IM-EX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149 Lê Lợi, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84943680739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 121190 | 药用植物 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 95 | $1.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $17.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | 64 | $893.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 19 | $329.2K | 其他粗加工木材、柚木结构材 |
| Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $35.3K | 其他粗加工木材、带壳腰果 |
| Bunzapnamsok Trading Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $7.3K | 高淀粉木薯、药用植物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HO CHUNG HSING ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | 1 | $17.6K | 木托盘、6mm以上松木 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 药用植物 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 药用植物 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2026-03-02 | 药用植物 | Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |
| 2026-03-01 | 药用植物 | Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2026-02-12 | 药用植物 | Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2026-02-06 | 药用植物 | Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2026-02-06 | 药用植物 | Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2025-12-01 | 药用植物 | Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.8K |
| 2025-11-09 | 柚木结构材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $36.7K |
| 2025-10-29 | 药用植物 | Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 松木厚板 | HO CHUNG HSING ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $9.2K |
| 2024-03-21 | 松木厚板 | HO CHUNG HSING ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $4.1K |
| 2024-03-21 | 松木厚板 | HO CHUNG HSING ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $202 |
| 2024-03-21 | 松木厚板 | HO CHUNG HSING ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $2.8K |
| 2024-03-21 | 松木厚板 | HO CHUNG HSING ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $1.3K |