Kien Cuong Construction & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Kiên Cường
243
进口笔数
0
出口笔数
$14.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801135429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRA06Y5T |
| 成立日期 | 2008-02-25 |
| 联系地址 | Số nhà 145 Đường An Dương Vương, Phường Quảng Tâm, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI KIÊN CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 145 Đường An Dương Vương, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Kinh doanh vật tư ngành điện và nước Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84913276522 |
| 邮箱 | tmkiencuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440922 | 热带成型木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 85 | $7.32M |
| 苏里南 | 131 | $5.13M |
| 喀麦隆 | 6 | $644.9K |
| 加纳 | 11 | $435.7K |
| 玻利维亚 | 4 | $200.5K |
| 刚果(金) | 2 | $180.9K |
| 秘鲁 | 3 | $100.9K |
| 中非 | 1 | $68.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. Pinto Leitão, S.A. | 刚果(金) | 22 | $2.61M | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Central National Asia Ltd. | 苏里南 | 34 | $1.34M | 其他粗加工木材 |
| Global Green Sourcing LLC | 刚果(金) | 11 | $1.34M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Interholco AG | 刚果(布) | 20 | $1.30M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| ExcellE Resources Ltd. | 苏里南 | 23 | $1.01M | 其他粗加工木材 |
| Altruistic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $915.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Intertradel Trade International FZE | 阿联酋 | 10 | $575.5K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Vastara Trading FZCO | 阿联酋 | 13 | $518.0K | 其他粗加工木材 |
| Interholco AG | 瑞士 | 7 | $475.8K | 6mm以上木材、明信片贺卡 |
| Allevia Services & Investments Ltd. | 苏里南 | 8 | $344.6K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | VASTARA TRADING FZCO | 苏里南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | VASTARA TRADING FZCO | 苏里南 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | VASTARA TRADING FZCO | 苏里南 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | VASTARA TRADING FZCO | 苏里南 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | VASTARA TRADING FZCO | 苏里南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | VASTARA TRADING FZCO | 苏里南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | VASTARA TRADING FZCO | 苏里南 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | VASTARA TRADING FZCO | 苏里南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | VASTARA TRADING FZCO | 苏里南 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | VASTARA TRADING FZCO | 苏里南 | $868 |