Son Hong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU SơN HồNG
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107694791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB4UMH9 |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Thôn Thái Hòa, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU SƠN HỒNG |
| 企业英文名称 | SON HONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thái Hòa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84967246699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 27 | $1.60M |
| 比利时 | 6 | $370.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITS Wood Asia Ltd. | 比利时 | 9 | $666.3K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| ITS Wood Asia Ltd. | 法国 | 7 | $401.5K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Prime Forests N.V. | 比利时 | 4 | $185.1K | 其他粗加工木材 |
| A.W.S. SASU | 比利时 | 4 | $169.0K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Beuret Alain et Fils SARL | 比利时 | 1 | $146.1K | 其他粗加工木材 |
| Prime Forests N.V. | 荷兰 | 2 | $130.9K | 其他粗加工木材 |
| SAS Scottez | 比利时 | 2 | $126.5K | 其他粗加工木材 |
| Valbofor SAS | 法国 | 3 | $84.4K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| ITS WOOD ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $61.4K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他粗加工木材 | VALBOFOR SAS | 法国 | $7.9K |
| 2026-01-15 | 其他粗加工木材 | VALBOFOR SAS | 法国 | $19.4K |
| 2026-01-15 | 其他粗加工木材 | VALBOFOR SAS | 法国 | $23.6K |
| 2026-01-15 | 其他粗加工木材 | VALBOFOR SAS | 法国 | $17.9K |
| 2026-01-09 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $29.1K |
| 2026-01-09 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $32.3K |
| 2026-01-05 | 其他粗加工木材 | VALBOFOR SAS | 法国 | $5.5K |
| 2026-01-05 | 其他粗加工木材 | VALBOFOR SAS | 法国 | $10.1K |
| 2025-12-11 | 其他粗加工木材 | SASU A.W.S | 法国 | $30.1K |
| 2025-12-09 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $48.2K |