Viet Phat Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,004 笔 · 主营 6毫米以上白蜡木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP VIệT PHáT VIệT NAM

638
进口笔数
1,004
出口笔数
$36.76M
进口金额
$41.77M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
14
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $311.2K · 7 笔出口 $254.8K · 9 笔2023-09进口 $1.72M · 16 笔出口 $1.23M · 35 笔2023-10进口 $104.5K · 2 笔出口 $1.17M · 34 笔2023-11进口 $69.3K · 1 笔出口 $1.28M · 32 笔2023-12进口 $237.5K · 5 笔出口 $1.81M · 49 笔2024-01进口 $873.4K · 19 笔出口 $498.9K · 14 笔2024-02进口 $849.2K · 16 笔出口 $2.00M · 19 笔2024-03进口 $1.61M · 6 笔出口 $1.05M · 29 笔2024-04进口 $661.8K · 13 笔出口 $755.0K · 20 笔2024-05进口 $622.4K · 12 笔出口 $401.8K · 10 笔2024-06进口 $766.7K · 17 笔出口 $476.4K · 10 笔2024-07进口 $579.7K · 10 笔出口 $415.7K · 11 笔2024-08进口 $83.7K · 1 笔出口 $344.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-10进口 $96.9K · 3 笔出口 $231.3K · 4 笔2024-11进口 $128.8K · 1 笔出口 $338.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $132.4K · 1 笔出口 $56.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 6 笔2025-04进口 $623.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.15M · 22 笔出口 $472.2K · 6 笔2025-06进口 $1.89M · 45 笔出口 $368.6K · 4 笔2025-07进口 $3.34M · 65 笔出口 $2.71M · 1 笔2025-08进口 $5.12M · 54 笔出口 $1.09M · 46 笔2025-09进口 $909.0K · 22 笔出口 $2.99M · 26 笔2025-10进口 $1.48M · 35 笔出口 $1.98M · 44 笔2025-11进口 $1.26M · 23 笔出口 $5.19M · 134 笔2025-12进口 $906.4K · 20 笔出口 $2.17M · 77 笔2026-01进口 $542.8K · 11 笔出口 $1.56M · 60 笔2026-02进口 $148.7K · 3 笔出口 $149.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 81 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 54 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $311.2K · 7 笔出口 $254.8K · 9 笔2023-09进口 $1.72M · 16 笔出口 $1.23M · 35 笔2023-10进口 $104.5K · 2 笔出口 $1.17M · 34 笔2023-11进口 $69.3K · 1 笔出口 $1.28M · 32 笔2023-12进口 $237.5K · 5 笔出口 $1.81M · 49 笔2024-01进口 $873.4K · 19 笔出口 $498.9K · 14 笔2024-02进口 $849.2K · 16 笔出口 $2.00M · 19 笔2024-03进口 $1.61M · 6 笔出口 $1.05M · 29 笔2024-04进口 $661.8K · 13 笔出口 $755.0K · 20 笔2024-05进口 $622.4K · 12 笔出口 $401.8K · 10 笔2024-06进口 $766.7K · 17 笔出口 $476.4K · 10 笔2024-07进口 $579.7K · 10 笔出口 $415.7K · 11 笔2024-08进口 $83.7K · 1 笔出口 $344.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-10进口 $96.9K · 3 笔出口 $231.3K · 4 笔2024-11进口 $128.8K · 1 笔出口 $338.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $132.4K · 1 笔出口 $56.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 6 笔2025-04进口 $623.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.15M · 22 笔出口 $472.2K · 6 笔2025-06进口 $1.89M · 45 笔出口 $368.6K · 4 笔2025-07进口 $3.34M · 65 笔出口 $2.71M · 1 笔2025-08进口 $5.12M · 54 笔出口 $1.09M · 46 笔2025-09进口 $909.0K · 22 笔出口 $2.99M · 26 笔2025-10进口 $1.48M · 35 笔出口 $1.98M · 44 笔2025-11进口 $1.26M · 23 笔出口 $5.19M · 134 笔2025-12进口 $906.4K · 20 笔出口 $2.17M · 77 笔2026-01进口 $542.8K · 11 笔出口 $1.56M · 60 笔2026-02进口 $148.7K · 3 笔出口 $149.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 81 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 54 笔

工商档案

企业注册号3702771182
企查查编码QVNTQY323B
成立日期2019-05-16
联系地址Số 198, Ấp 2, Xã An Lập, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT PHÁT VIỆT NAM
企业英文名称VIET PHAT VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 198, Ấp 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ
电话0919010145
邮箱lttdung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
440391橡木原木
44032615厘米以下针叶木
440321松木原木
440325针叶木≥15厘米
4407956毫米以上白蜡木
44032215厘米以下松木
440397杨木粗锯方木
4407116mm以上松木
440719其他针叶木

出口

HS 编码产品
4407956毫米以上白蜡木
4407996mm以上木材
4407116mm以上松木
4407916毫米以上橡木
440719其他针叶木
4407946mm以上樱桃木
440391橡木原木
440399其他粗加工木材
440321松木原木
440325针叶木≥15厘米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国354$16.97M
法国147$10.13M
德国78$4.12M
澳大利亚3$1.55M
比利时17$1.34M
丹麦17$1.25M
捷克16$628.0K
越南4$291.1K
克罗地亚2$207.1K
斯洛伐克7$192.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国785$31.24M
越南10$5.39M
中国香港201$5.03M
柬埔寨8$114.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Hixi Rongtian Industrial Ltd.美国312$12.80M其他粗加工木材、橡木原木
China Hixi Rongtian Industrial Ltd.比利时128$8.84M其他粗加工木材、橡木原木
China Hixi Rongtian Industrial Ltd.越南5$5.82M6mm以上松木、橡木原木
China Hixi Rongtian Industrial Ltd.德国66$3.09M其他粗加工木材、橡木原木
China Hixi Rongtian Industrial Ltd.法国46$2.52M其他粗加工木材、橡木原木
China Hixi Rongtian Industrial Co., Ltd.中国37$1.44M其他粗加工木材、橡木原木
China Hixi Rongtian Industrial Ltd.荷兰16$753.5K其他粗加工木材
China Hixi Rongtian Industrial Ltd.丹麦10$733.2K其他粗加工木材
China Hixi Rongtian Industrial Ltd.斯洛文尼亚10$477.5K其他粗加工木材、橡木原木
China Hixi Rongtian Industrial Ltd.英国3$104.3K其他粗加工木材、橡木原木

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Hixi Rongtian Industrial Co., Ltd.中国986$36.27M6毫米以上白蜡木、6mm以上木材
China Hixi Rongtian Industrial Ltd.越南10$5.39M6mm以上松木、橡木原木
China Hixi Rongtian Industrial Ltd.柬埔寨8$114.1K6毫米以上白蜡木、6mm以上松木

近期贸易明细

进口(共 638)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他粗加工木材CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD法国$37.6K
2026-02-04其他粗加工木材CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD美国$45.2K
2026-02-04其他粗加工木材CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD美国$65.9K
2026-01-30其他粗加工木材CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD美国$12.3K
2026-01-10其他粗加工木材CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD美国$39.6K
2026-01-10其他粗加工木材CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD美国$87.5K
2026-01-09其他粗加工木材CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD美国$39.9K
2026-01-056毫米以上白蜡木CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD越南$16.2K
2026-01-056毫米以上白蜡木CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD越南$15.7K
2026-01-056毫米以上白蜡木CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD越南$16.1K

出口(共 1,004)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-246毫米以上白蜡木CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD中国香港$15.0K
2026-04-246毫米以上白蜡木CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD中国香港$17.2K
2026-04-236mm以上木材CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD中国香港$42.3K
2026-04-236毫米以上白蜡木CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD中国香港$17.2K
2026-04-236毫米以上白蜡木CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD中国香港$18.0K
2026-04-226毫米以上橡木CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD中国香港$11.6K
2026-04-226毫米以上白蜡木CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD中国香港$16.1K
2026-04-226毫米以上白蜡木CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD中国香港$16.3K
2026-04-226毫米以上白蜡木CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD中国香港$16.3K
2026-04-216毫米以上白蜡木CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD中国香港$16.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Phat Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →