Viet Phat Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,004 笔 · 主营 6毫米以上白蜡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP VIệT PHáT VIệT NAM
638
进口笔数
1,004
出口笔数
$36.76M
进口金额
$41.77M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702771182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQY323B |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | Số 198, Ấp 2, Xã An Lập, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET PHAT VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 198, Ấp 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | 0919010145 |
| 邮箱 | lttdung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440326 | 15厘米以下针叶木 |
| 440321 | 松木原木 |
| 440325 | 针叶木≥15厘米 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440719 | 其他针叶木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440794 | 6mm以上樱桃木 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440321 | 松木原木 |
| 440325 | 针叶木≥15厘米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 354 | $16.97M |
| 法国 | 147 | $10.13M |
| 德国 | 78 | $4.12M |
| 澳大利亚 | 3 | $1.55M |
| 比利时 | 17 | $1.34M |
| 丹麦 | 17 | $1.25M |
| 捷克 | 16 | $628.0K |
| 越南 | 4 | $291.1K |
| 克罗地亚 | 2 | $207.1K |
| 斯洛伐克 | 7 | $192.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 785 | $31.24M |
| 越南 | 10 | $5.39M |
| 中国香港 | 201 | $5.03M |
| 柬埔寨 | 8 | $114.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 美国 | 312 | $12.80M | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 比利时 | 128 | $8.84M | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 越南 | 5 | $5.82M | 6mm以上松木、橡木原木 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 德国 | 66 | $3.09M | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 法国 | 46 | $2.52M | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| China Hixi Rongtian Industrial Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.44M | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 荷兰 | 16 | $753.5K | 其他粗加工木材 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 丹麦 | 10 | $733.2K | 其他粗加工木材 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 斯洛文尼亚 | 10 | $477.5K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 英国 | 3 | $104.3K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Hixi Rongtian Industrial Co., Ltd. | 中国 | 986 | $36.27M | 6毫米以上白蜡木、6mm以上木材 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 越南 | 10 | $5.39M | 6mm以上松木、橡木原木 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $114.1K | 6毫米以上白蜡木、6mm以上松木 |
近期贸易明细
进口(共 638)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他粗加工木材 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 法国 | $37.6K |
| 2026-02-04 | 其他粗加工木材 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 美国 | $45.2K |
| 2026-02-04 | 其他粗加工木材 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 美国 | $65.9K |
| 2026-01-30 | 其他粗加工木材 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 美国 | $12.3K |
| 2026-01-10 | 其他粗加工木材 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 美国 | $39.6K |
| 2026-01-10 | 其他粗加工木材 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 美国 | $87.5K |
| 2026-01-09 | 其他粗加工木材 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 美国 | $39.9K |
| 2026-01-05 | 6毫米以上白蜡木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 越南 | $16.2K |
| 2026-01-05 | 6毫米以上白蜡木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 越南 | $15.7K |
| 2026-01-05 | 6毫米以上白蜡木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 越南 | $16.1K |
出口(共 1,004)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 6毫米以上白蜡木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $15.0K |
| 2026-04-24 | 6毫米以上白蜡木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $17.2K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $42.3K |
| 2026-04-23 | 6毫米以上白蜡木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $17.2K |
| 2026-04-23 | 6毫米以上白蜡木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $18.0K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上橡木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上白蜡木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $16.1K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上白蜡木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $16.3K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上白蜡木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $16.3K |
| 2026-04-21 | 6毫米以上白蜡木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $16.5K |